lữ

Học thuật
Thân thiện
lữ

Lữ đoàn hành quân qua một cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức quân sự: Đơn vị quân đội trong biên chế của một số quốc gia, quy mô lớn hơn trung đoàn nhỏ hơn sư đoàn. Đây cách nói tắt của "lữ đoàn".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lữ thiết giáp đã tiến vào vị trí chiến đấu. (Đơn vị lữ đoàn thiết giáp đã tiến vào vị trí chiến đấu.)
    • Anh ấy từng chỉ huy một lữ pháo binh. (Anh ấy từng chỉ huy một lữ đoàn pháo binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lữ" trong văn chương cổ: Từ "lữ" trong tiếng Hán-Việt còn có thể mang nghĩa khách đi đường, như trong từ "lữ khách", "lữ thứ". Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh cổ hoặc thơ ca.
    • Lữ khách dừng chân bên quán trọ. (Người khách đi đường dừng chân bên quán trọ.)
Biến thể từ liên quan
  • Lữ đoàn (danh từ): Từ đầy đủ của "lữ", chỉ đơn vị quân đội.
    • Lữ đoàn không quân 371.
  • Lữ đoàn trưởng (danh từ): Người chỉ huy một lữ đoàn.
  • Lữ khách (danh từ, từ Hán-Việt, văn chương): Khách đi đường.
  • Lữ thứ (danh từ, từ Hán-Việt, văn chương): Nơi trọ tạm của khách đi đường.
Từ đồng nghĩa
  • Lữ đoàn (từ đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Đơn vị quân sự cấp lữ đoàn (cụm từ giải thích).
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh quân sự hiện đại, "lữ" hầu như luôn được hiểu cách nói tắt của "lữ đoàn". Khi sử dụng độc lập, thường đi kèm với tên chuyên ngành quân sự ( dụ: , ).
  • Nghĩa "khách đi đường" của từ "lữ" (gốc Hán-Việt) rất hiếm khi được dùng một mình trong tiếng Việt đương đại thường nằm trong các từ ghép cố định như "lữ khách", "lữ hành".
lữ

Lữ đoàn hành quân qua một cánh đồng.

  1. d. Tổ chức trong quân đội một số nước, dưới sư đoàn.