labié

Học thuật
Thân thiện
labié

La corolle de cette fleur est nettement labiée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) hình môi, hình dạng giống đôi môi: Dùng để mô tả đặc điểm hình thái của một bộ phận thực vật, thườnghoa, cấu trúc chia thành hai phần rõ rệt giống như đôi môi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La corolle de cette fleur est labiée. (Tràng hoa của loài hoa này hình môi.)
    • On reconnaît la famille des Lamiacées à leurs fleurs souvent labiées. (Người ta nhận ra họ Hoa môi nhờ những bông hoa của chúng thường hình môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệttrong thực vật học phân loại học, để mô tả chính xác hình dáng của hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Labiédạng giống đực của tính từ. Dạng giống cáilabiée.
    • Une fleur labiée (một bông hoa hình môi - giống cái).
    • Un pétale labié (một cánh hoa hình môi - giống đực).
Từ đồng nghĩa
  • En forme de lèvres: hình dạng như đôi môi. (Đâycách giải thích nghĩa đen, không phải thuật ngữ chuyên môn thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
labié

La corolle de cette fleur est nettement labiée.

tính từ
  1. (thực vật học) () hình môi
    • Corolle labiée
      tràng hình môi