lob

/lɔb/
Học thuật
Thân thiện
lob

Le joueur exécute un lob parfait pour passer son adversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể thao) Quả lốp, lốp bóng: Trong các môn thể thao dùng vợt như quần vợt, cầu lông hoặc bóng bàn, "lob" là một đánh hoặc một quả bóng được đánh lên cao, vượt qua đầu đối thủ rơi sâu vào cuối sân. Đâymột kỹ thuật phòng thủ hoặc tấn công chiến thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a réussi un lob parfait pour remporter le point. (Anh ấy đã thực hiện một lốp hoàn hảo để giành điểm.)
    • Le joueur a répondu à la volée de son adversaire par un lob. (Tay vợt đã đáp trả volley của đối thủ bằng một quả lốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renvoyer un lob": Trả lại một quả lốp.

    • Elle a réussi à renvoyer le lob malgré sa position difficile. ( ấy đã thành công trả lại quả lốp bất chấp vị trí khó khăn.)
  • "Gagner le point sur un lob": Thắng điểm nhờ một quả lốp.

    • Le match s'est terminé lorsqu'il a gagné le point sur un lob imprévisible. (Trận đấu kết thúc khi anh ta thắng điểm bằng một quả lốp không thể lường trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Lober (động từ): Đánh lốp, thực hiện một lốp.
    • Il a lobé son adversaire qui était au filet. (Anh ta đã lốp bóng qua đầu đối thủ đang đứnglưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Amorti haut (danh từ): bỏ nhỏ đánh cao (trong bóng bàn, kỹ thuật tương tự).
  • Chandelle (danh từ): Quả bóng đánh vọt lên cao (thường dùng trong bóng chày hoặc bóng mềm, nhưng đôi khi được dùng không chính thức trong quần vợt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "lob" trong tiếng Pháp. Hành động được diễn đạt bằng động từ "lober").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lob" trong tiếng Pháp.)

lob

Le joueur exécute un lob parfait pour passer son adversaire.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) quả lốp (quần vợt)
    • Lobe.