lobe

/loub/
Học thuật
Thân thiện
lobe

Le lobe de l'oreille est la partie charnue et inférieure de l'oreille externe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học, Động vật học, Thực vật học) Thùy: Chỉ một phần tròn, nhô ra hoặc chia ra của một cơ quan, thường được phân cách bởi các rãnh hoặc khe. Từ này được dùng trong nhiều lĩnh vực khoa học.
    • Dái tai: Phần mềm, tròndưới cùng của tai ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lobe frontal est important pour le raisonnement. (Thùy trán rất quan trọng cho việc suy luận.)
    • Cette feuille de chêne a des lobes très prononcés. (Chiếc sồi này các thùy rất rõ rệt.)
    • Elle porte de belles boucles d'oreilles qui mettent en valeur son lobe. ( ấy đeo đôi hoa tai đẹp làm nổi bật dái tai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lobe de l'oreille": Cụm từ cố định để chỉ "dái tai", phân biệt với nghĩa "thùy" nói chung.

    • Le piercing est fait sur le lobe de l'oreille. (Khuyên tai được xuyên qua dái tai.)
  • "Lobe cérébral": Thùy não, chỉ các phần chính của đại não (như thùy trán, thùy thái dương, thùy đỉnh, thùy chẩm).

    • Une lésion au lobe temporal peut affecter la mémoire. (Một tổn thương ở thùy thái dương có thể ảnh hưởng đến trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobaire (tính từ): Thuộc về thùy.

    • Pneumonie lobaire (Viêm phổi thùy)
  • Lobule (danh từ giống đực): Tiểu thùy, một phần nhỏ của một thùy.

    • Lobule hépatique (Tiểu thùy gan)
Từ đồng nghĩa
  • Thùy: Đâytừ dịch chính xác phổ biến nhất cho nghĩa khoa học (thùy não, thùy ...). Không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Pháp.
  • Dái tai: Cho nghĩa giải phẫu tai. Có thể dùng "partie inférieure de l'oreille" (phần dưới của tai) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "lobe" là danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lobe" một cách riêng biệt.

lobe

Le lobe de l'oreille est la partie charnue et inférieure de l'oreille externe.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu, động vật học; thực vật học) thùy
    • Lobe cérébral
      thùy não
    • Lobe caudal
      thùy đuôi
    • Lobes d'une feuille
      thùy
    • lobe de l'oreille
      dái tai
    • Lob.