lubie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ý ngông, ý thích bất chợt và kỳ quặc: "lubie" chỉ một ý muốn, sở thích hoặc ý tưởng đột ngột, thất thường, kỳ lạ và thường không có lý do rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a encore changé d'avis, c'est une de ses lubies. (Anh ấy lại đổi ý rồi, đó là một trong những ý ngông của anh ta.)
- Ne fais pas attention à ses lubies, ça lui passera. (Đừng để ý đến những ý ngông của cô ấy, nó sẽ qua thôi.)
- Acheter un bateau sans savoir naviguer, quelle lubie ! (Mua một chiếc thuyền mà không biết chèo, thật là một ý ngông!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir des lubies": Có những ý ngông, có những ý thích thất thường.
- Le directeur a souvent des lubies qui compliquent notre travail. (Ông giám đốc thường có những ý ngông làm phức tạp hóa công việc của chúng tôi.)
"Céder à une lubie": Chiều theo một ý ngông.
- Il a cédé à la lubie de partir en voyage sans préparation. (Anh ấy đã chiều theo ý ngông là đi du lịch mà không chuẩn bị gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Caprice (danh từ giống đực): Ý thích nhất thời, sự đỏng đảnh. (Từ này rất gần nghĩa với "lubie").
- Fantaisie (danh từ giống cái): Trí tưởng tượng, ý thích riêng, sự lập dị.
- Idée fixe (cụm danh từ giống cái): Ý nghĩ cố định, ám ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Caprice: ý thích nhất thời, sự bốc đồng.
- Marotte: ý thích kỳ quặc, sở thích riêng (thường nhẹ nhàng hơn "lubie").
- Toquade: sự say mê bất chợt và tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "lubie".
Thành ngữ liên quan
- "C'est une lubie de passage": Đó chỉ là một ý ngông nhất thời.
- Ne t'inquiète pas pour sa nouvelle passion, c'est une lubie de passage. (Đừng lo lắng về đam mê mới của anh ấy, đó chỉ là một ý ngông nhất thời thôi.)
danh từ giống cái
- ý ngông
- Avoir des lubiescó những ý ngông