unbalanced

/'ʌn'bælənst/
Học thuật
Thân thiện
unbalanced

The unbalanced stack of books toppled over.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cân bằng, mất thăng bằng: Trạng thái không sự cân đối, ổn định hoặc phân bổ đồng đều về vật , trọng lượng hoặc lực lượng.
    • Thiếu cân xứng, không cân đối: Chỉ sự chênh lệch, không tương xứng giữa các phần, các yếu tố hoặc các mặt.
    • (Tài chính) Không quyết toán: Chỉ một tài khoản hoặc báo cáo tài chính trong đó tổng nợ tổng không bằng nhau.
    • (Nghĩa bóng) Thất thường, rối loạn (về tinh thần, trí óc): Trạng thái tâm lý hoặc tinh thần không ổn định, không minh mẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unbalanced load caused the washing machine to shake violently. (Tải trọng không cân bằng khiến máy giặt rung lắc dữ dội.)
    • The report presents an unbalanced view of the situation. (Báo cáo đưa ra một cái nhìn thiếu cân đối về tình hình.)
    • The accountant discovered an unbalanced ledger. (Kế toán viên phát hiện ra một sổ cái không quyết toán.)
    • His unbalanced behavior worried his family. (Hành vi thất thường của anh ấy khiến gia đình lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emotionally unbalanced": mất cân bằng cảm xúc, không ổn định về mặt tình cảm.
    • After the trauma, she felt emotionally unbalanced for months. (Sau chấn thương, ấy cảm thấy mất cân bằng cảm xúc trong nhiều tháng.)
  • "unbalanced force": (Vật ) lực không cân bằng, gây ra sự thay đổi chuyển động.
    • An unbalanced force is required to change an object's speed or direction. (Một lực không cân bằng cần thiết để thay đổi tốc độ hoặc hướng của một vật thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbalance (động từ): làm mất cân bằng, làm đảo lộn.
    • The sudden news unbalanced him. (Tin tức bất ngờ làm ông ấy mất thăng bằng.)
  • Imbalanced (tính từ): (gần nghĩa) mất cân bằng, mất cân đối.
    • The diet is nutritionally imbalanced. (Chế độ ăn đó mất cân bằng dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lopsided: lệch, nghiêng về một phía.
  • Unstable: không ổn định, không vững vàng.
  • Insane: điên rồ, mất trí (nghĩa liên quan đến trạng thái tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Balanced: cân bằng, ổn định.
  • Stable: vững vàng, ổn định.
  • Settled: ổn định, bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • "To throw someone off balance": Làm ai đó mất thăng bằng, bối rối (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The tricky question threw the speaker off balance. (Câu hỏi hóc búa làm diễn giả mất bình tĩnh.)
unbalanced

The unbalanced stack of books toppled over.

tính từ
  1. không cân bằng; mất thăng bằng
  2. không cân xứng
  3. (tài chính) không quyết toán
    • an unbalanced account
      một tài khoản không quyết toán
  4. (nghĩa bóng) thất thường; rối loạn (trí óc, tinh thần)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự