lacement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự buộc, sự cột: Hành động buộc chặt hoặc cột một vật gì đó bằng dây, dây giày hoặc dây thừng.
- Sự thắt: Hành động thắt lại, ví dụ như thắt dây giày hoặc thắt nút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le placement de ses chaussures est trop serré. (Việc buộc dây giày của anh ấy quá chặt.)
- Il a fait un placement soigné de ses lacets. (Anh ấy đã thắt dây giày một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lacement des cordons": việc buộc dây giày.
- Le placement des cordons est une compétence de base. (Việc buộc dây giày là một kỹ năng cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Lacer (động từ): buộc dây, thắt dây.
- Il faut lacer ses bottes avant de sortir. (Phải buộc dây ủng trước khi ra ngoài.)
Lacet (danh từ): dây giày, dây buộc.
- Un de ses lacets est défait. (Một trong những dây giày của anh ấy bị tuột.)
Từ đồng nghĩa
- Laçage (danh từ): sự buộc dây, sự thắt dây (nghĩa tương tự như "lacement").
- Nouage (danh từ): sự thắt nút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- như laçage