lacement

Học thuật
Thân thiện
lacement

Le cycliste vérifie le lacement de ses chaussures avant la course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự buộc, sự cột: Hành động buộc chặt hoặc cột một vật đó bằng dây, dây giày hoặc dây thừng.
    • Sự thắt: Hành động thắt lại, ví dụ như thắt dây giày hoặc thắt nút.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le placement de ses chaussures est trop serré. (Việc buộc dây giày của anh ấy quá chặt.)
    • Il a fait un placement soigné de ses lacets. (Anh ấy đã thắt dây giày một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lacement des cordons": việc buộc dây giày.
    • Le placement des cordons est une compétence de base. (Việc buộc dây giàymột kỹ năng cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacer (động từ): buộc dây, thắt dây.

    • Il faut lacer ses bottes avant de sortir. (Phải buộc dây ủng trước khi ra ngoài.)
  • Lacet (danh từ): dây giày, dây buộc.

    • Un de ses lacets est défait. (Một trong những dây giày của anh ấy bị tuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Laçage (danh từ): sự buộc dây, sự thắt dây (nghĩa tương tự như "lacement").
  • Nouage (danh từ): sự thắt nút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
lacement

Le cycliste vérifie le lacement de ses chaussures avant la course.

danh từ giống đực
  1. như laçage