lacewood

lacewood

The carpenter sands a piece of lacewood for a cabinet door.

Định nghĩa

Danh từ: - Gỗ cây sung (cây tiêu huyền): "lacewood" loại gỗ cứng, dai, đàn hồi, màu sắc thay đổi đôi khi vân loang lổ, lấy từ cây sung (sycamore tree). Loại gỗ này thường được ưa chuộng trong chế tác đồ nội thất đồ mỹ nghệ do vân gỗ đẹp mắt.

dụ sử dụng
  • (Cái tủ được làm từ gỗ sung mịn, thể hiện các hoa văn vân gỗ đẹp.)
  • (Gỗ sung thường được sử dụng trong nghề mộc độ bền vẻ ngoài độc đáo của .)
  • (Anh ấy đã mua một chiếc bàn gỗ sung cho phòng khách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lacewood veneer": ván mỏng từ gỗ sung, dùng để ốp bề mặt đồ nội thất.
    • The craftsman applied a thin lacewood veneer to the desk to enhance its appearance. (Người thợ thủ công đã dán một lớp ván mỏng gỗ sung lên bàn làm việc để tăng vẻ đẹp của .)
  • "lacewood grain": vân gỗ sung, thường các đường vân xoắn hoặc đan chéo đặc trưng.
    • The lacewood grain in this piece is exceptionally intricate. (Vân gỗ sung trong mảnh này đặc biệt phức tạp tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sycamore (n): cây sung (cây tiêu huyền) – cây cho loại gỗ "lacewood".
    • The sycamore tree provides high-quality lacewood. (Cây sung cung cấp gỗ sung chất lượng cao.)
  • Wood (n): gỗthành phần chính của "lacewood".
    • Lacewood is a type of hard wood. (Gỗ sung một loại gỗ cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycamore wood: gỗ cây sung (cùng một loại gỗ, nhưng "lacewood" nhấn mạnh vẻ ngoài vân loang lổ).
    • Sycamore wood is known for its strength, just like lacewood. (Gỗ cây sung nổi tiếng về độ bền, giống như gỗ sung.)
  • Hardwood: gỗ cứng (một nhóm chung bao gồm "lacewood").
    • Lacewood is a popular hardwood for fine furniture. (Gỗ sung một loại gỗ cứng phổ biến cho đồ nội thất cao cấp.)
Các cụm từ liên quan
  • "lacewood panel": tấm gỗ sung (dùng trong xây dựng hoặc trang trí).
    • The walls were decorated with lacewood panels. (Các bức tường được trang trí bằng các tấm gỗ sung.)
  • "lacewood finish": lớp hoàn thiện bằng gỗ sung (bề mặt được đánh bóng từ gỗ sung).
    • The table has a smooth lacewood finish. (Cái bàn lớp hoàn thiện bằng gỗ sung mịn màng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lacewood". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mộc, cụm từ "lacewood beauty" có thể được dùng để ca ngợi vẻ đẹp của loại gỗ này. - The craftsman admired the lacewood beauty of the carving. (Người thợ thủ công ngưỡng mộ vẻ đẹp gỗ sung của tác phẩm chạm khắc.)