licit

/'lisit/
Học thuật
Thân thiện
licit

The company's licit business operations are clearly documented.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp pháp, được pháp luật cho phép: "licit" mô tả hành động, hoạt động hoặc tình trạng tuân thủ đầy đủ luật pháp hiện hành, không vi phạm quy định pháp .
    • Được chấp nhận bởi các chuẩn mực đạo đức xã hội (đặc biệt liên quan đến quan hệ tình dục): "licit" còn có thể chỉ những được xã hội hoặc các quy tắc đạo đức thừa nhận đúng đắn chính đáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sale of alcohol is licit in this country with the proper permits. (Việc bán rượu hợp phápquốc gia này với giấy phép phù hợp.)
    • Their relationship was considered licit within the bounds of marriage. (Mối quan hệ của họ được coi chính đáng trong khuôn khổ hôn nhân.)
    • Only licit business transactions are allowed on this platform. (Chỉ các giao dịch kinh doanh hợp pháp mới được phép trên nền tảng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "licit means": các phương thức hợp pháp.

    • The investigation must be conducted through licit means. (Cuộc điều tra phải được tiến hành thông qua các phương thức hợp pháp.)
  • Trong bối cảnh pháp hoặc triết học: "licit" thường được dùng để phân biệt với "illegal" (bất hợp pháp) "licit" với "licentious" (phóng túng, trác táng), nhấn mạnh tính hợp lệ sự cho phép theo luật hoặc quy tắc.

Biến thể từ gần giống
  • Illicit (adj): trái phép, bất hợp pháp. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "licit".

    • The police cracked down on illicit drug trade. (Cảnh sát đã trấn áp việc buôn bán ma túy trái phép.)
  • Legitimate (adj): hợp pháp, chính đáng. Có nghĩa gần với "licit" nhưng nhấn mạnh hơn vào tính hợp , đúng đắn.

  • Lawful (adj): hợp pháp, theo đúng luật. Từ đồng nghĩa rất gần với nghĩa pháp của "licit".
Từ đồng nghĩa
  • Legal: thuộc về pháp luật, hợp pháp.
  • Legitimate: chính đáng, hợp pháp.
  • Lawful: hợp pháp, đúng luật.
  • Permitted: được cho phép.
  • Authorized: được ủy quyền, được cho phép.
Từ trái nghĩa
  • Illicit: bất hợp pháp, trái phép.
  • Illegal: phi pháp.
  • Unlawful: bất hợp pháp.
  • Prohibited: bị cấm.
  • Illegitimate: bất chính, không hợp pháp.
Lưu ý sử dụng
  • "Licit" một từ tính học thuật trang trọng hơn so với các từ thông dụng như "legal" hay "lawful". thường xuất hiện trong văn bản pháp , học thuật hoặc các bối cảnh nghiêm túc.
  • Từ này ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "legal" hoặc "allowed" thay thế.
licit

The company's licit business operations are clearly documented.

tính từ
  1. đúng luật, hợp pháp