lucite

lucite

A small sculpture of a dolphin rests on a clear lucite stand.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhựa acrylic trong suốt dẻo nhiệt: "lucite" một loại nhựa tổng hợp trong suốt, tính chất dẻo khi gặp nhiệt (thermoplastic), được làm từ nhựa acrylic. thường được dùng làm vật liệu thay thế cho thủy tinh độ trong suốt cao, nhẹ khó vỡ.

dụ sử dụng
  • (Tủ trưng bày được làm bằng lucite để trưng bày hiện vật một cách rõ ràng.)
  • ( ấy đeo một chiếc vòng tay bằng lucite lấp lánh dưới ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lucite" trong thiết kế nội thất: Thường được dùng để làm bàn, ghế, kệ trang trí tính thẩm mỹ độ bền.

    • The lucite coffee table gives the room a modern, airy feel. (Chiếc bàn cà phê bằng lucite mang lại cảm giác hiện đại thoáng đãng cho căn phòng.)
  • "lucite" trong y học: Được sử dụng trong nha khoa để làm răng giả hoặc trong phẫu thuật tạo hình.

    • The dentist used lucite for the denture base. (Nha sĩ đã sử dụng lucite cho phần nền của hàm răng giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrylic (danh từ): Nhựa acrylic, một thuật ngữ chung hơn cho loại nhựa này.
    • Acrylic is a versatile plastic used in many applications. (Nhựa acrylic một loại nhựa đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng.)
  • Plexiglass (danh từ): Một tên thương mại khác của nhựa acrylic trong suốt, tương tự lucite.
    • The window is made of plexiglass to prevent breakage. (Cửa sổ được làm bằng plexiglass để tránh vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhựa trong suốt: Mô tả chung cho các loại nhựa độ trong suốt cao.
  • Thủy tinh hữu cơ: Một cách gọi khác của lucite do thay thế thủy tinh trong nhiều ứng dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Made of lucite: Được làm từ lucite.
    • The award trophy was made of lucite. (Chiếc cúp giải thưởng được làm từ lucite.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lucite", nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thiết kế.