laced

Adjective
  1. được viền, hay làm cho sọc bằng thuốc nhuộm màu
  2. được thắt lại, buộc lại bằng dây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

laced
The white blossoms have delicate purple-laced petals.