laced

Học thuật
Thân thiện
laced

The white blossoms have delicate purple-laced petals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • viền, sọc, điểm (màu): Dùng để mô tả một thứ đó được trang trí hoặc các đường viền, sọc, hoặc điểm nhấn bằng một màu khác hoặc chất liệu khác.
    • Được buộc bằng dây/dây giày: Dùng để mô tả một vật (thường giày, áo) được cố định hoặc đóng lại bằng cách sử dụng dây buộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa 1: viền, sọc):
    • She wore a beautiful dress laced with silver thread. ( ấy mặc một chiếc váy đẹp viền chỉ bạc.)
    • The speech was laced with humor, making it very engaging. (Bài phát biểu được điểm xuyết bằng sự hài hước, khiến trở nên rất cuốn hút.)
  • Tính từ (Nghĩa 2: Được buộc bằng dây):
    • He put on his tightly laced boots before the hike. (Anh ấy xỏ đôi bốt được buộc chặt trước chuyến đi bộ.)
    • The corset was intricately laced at the back. (Chiếc áo nịt ngực được buộc một cách phức tạpphía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laced with": (Nghĩa bóng) Chứa đựng hoặc trộn lẫn với một thứ đó, thường một yếu tố mạnh mẽ hoặc bí mật.
    • His compliments were laced with sarcasm. (Những lời khen của anh ta ẩn chứa sự mỉa mai.)
    • The drink was laced with a sedative. (Đồ uống đã bị pha trộn một loại thuốc an thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Lace (n): Dây buộc, dây giày; ren.
    • She bought a new pair of shoe laces. ( ấy mua một đôi dây giày mới.)
  • Lace (v): Buộc dây, viền, thêm vào (một chất).
    • Lace up your shoes. (Hãy buộc dây giày của con vào.)
    • to lace a drink with alcohol (pha thêm rượu vào đồ uống)
  • Unlaced (adj): Không được buộc dây, cởi dây ra.
    • His unlaced shoes were a safety hazard. (Đôi giày không buộc dây của anh ta một mối nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 ( viền/sọc): Trimmed (được viền), edged ( viền), streaked ( sọc), interwoven (được dệt xen kẽ).
  • Nghĩa 2 (được buộc dây): Tied (được buộc), fastened (được cài, cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lace into someone: (Thành ngữ, không dùng tính từ) Tấn công ai đó bằng lời nói hoặc hành động một cách dữ dội.
    • The critic laced into the director's latest film. (Nhà phê bình đã chỉ trích dữ dội bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
  • Lace up: Buộc chặt dây giày, dây áo.
    • It's time to lace up and start running. (Đã đến lúc buộc dây giày bắt đầu chạy.)
Thành ngữ liên quan
  • Laced with irony: Đầy tính châm biếm, mỉa mai.
    • His apology was laced with irony, so no one believed he was sincere. (Lời xin lỗi của anh ta đầy vẻ mỉa mai, nên không ai tin anh ta thành thật cả.)
laced

The white blossoms have delicate purple-laced petals.

Adjective
  1. được viền, hay làm cho sọc bằng thuốc nhuộm màu
  2. được thắt lại, buộc lại bằng dây