replacing

replacing

The team is replacing the old equipment with new models.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động thay thế: "replacing" chỉ hành động đặt một người hoặc vật tương đương vào vị trí của người hoặc vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Replacing the star will not be easy. (Việc thay thế ngôi sao đó sẽ không dễ dàng.)
    • The replacing of old equipment is necessary for the factory. (Việc thay thế thiết bị cần thiết cho nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the process of replacing": đang trong quá trình thay thế.

    • The company is in the process of replacing its outdated software. (Công ty đang trong quá trình thay thế phần mềm lỗi thời của mình.)
  • "the act of replacing": hành động thay thế (nhấn mạnh tính chất hành động).

    • The act of replacing the damaged parts took several hours. (Hành động thay thế các bộ phận bị hỏng mất vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Replace (động từ): thay thế.

    • We need to replace the broken window. (Chúng tôi cần thay thế cửa sổ bị vỡ.)
  • Replacement (danh từ): sự thay thế hoặc vật thay thế.

    • He is the replacement for the manager. (Anh ấy người thay thế cho quản lý.)
  • Replaceable (tính từ): có thể thay thế được.

    • These parts are easily replaceable. (Những bộ phận này có thể thay thế dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitution: sự thay thế (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Swapping: sự đổi chỗ, thay đổi (thường không trang trọng).
  • Exchange: sự trao đổi (mang tính qua lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Replace with: thay thế bằng.

    • They replaced the old carpet with a new one. (Họ thay thế tấm thảm bằng một tấm mới.)
  • Replace by: bị thay thế bởi (thường dùngthể bị động).

    • The old system was replaced by a more modern one. (Hệ thống đã bị thay thế bởi một hệ thống hiện đại hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • No replacing: không thay thế được.

    • There is no replacing a mother's love. (Không thay thế được tình yêu của mẹ.)
  • Replace in kind: thay thế bằng thứ tương tự.

    • The insurance will replace the stolen items in kind. (Bảo hiểm sẽ thay thế các vật bị mất cắp bằng thứ tương tự.)