laconic

/lə'kɔnik/ Cách viết khác : (laconical) /lə'kɔnikəl/
tính từ
  1. vắn tắt; gọn gàng; súc tích
    • a laconic answer
      một câu trả lời vắn tắt gọn gàng
    • a laconic style
      lối hành văn súc tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "laconic"

laconic
The professor gave a laconic answer to the student's long question.