legs

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự di tặng; vật di tặng
    • Accepter un legs
      nhận một vật di tặng
  2. di sản
    • Les legs des générations passées
      di sản của những thế hệ đã qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "legs"

Từ có nhắc đến "legs"

legs
Il a accepté un legs de son grand-père.