legs
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, pháp lý) Sự di tặng; vật di tặng: Chỉ hành động để lại tài sản cho người khác theo di chúc, hoặc chính tài sản được để lại đó.
- Di sản (nghĩa rộng): Có thể chỉ những giá trị, tài sản (vật chất hoặc tinh thần) được truyền lại từ các thế hệ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Accepter un legs. (Nhận một vật di tặng.)
- Les legs des générations passées. (Di sản của những thế hệ đã qua.)
- Il a fait un legs important à une œuvre de charité. (Ông ấy đã di tặng một khoản quan trọng cho một tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un legs": thực hiện một sự di tặng, để lại tài sản theo di chúc.
- Elle a fait un legs à sa nièce dans son testament. (Bà ấy đã di tặng cho cháu gái trong di chúc của mình.)
"Legs universel" (thuật ngữ pháp lý): sự di tặng toàn bộ tài sản.
- "Legs à titre universel" (thuật ngữ pháp lý): sự di tặng một phần tài sản.
Biến thể và từ gần giống
Léguer (động từ): để lại, di tặng.
- Il a légué sa bibliothèque à l'université. (Ông ấy đã di tặng thư viện của mình cho trường đại học.)
Légataire (danh từ): người được di tặng, người thụ hưởng di sản.
- Le légataire doit payer des droits de succession. (Người được di tặng phải trả thuế thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
- Donation (n): sự tặng cho, vật tặng (nói chung).
- Héritage (n): di sản, tài sản thừa kế (nghĩa rộng hơn, có thể không cần di chúc).
Lưu ý
- "Legs" là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh di chúc và thừa kế. Nó khác biệt với từ "jambe" (cái chân) là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) sự di tặng; vật di tặng
- Accepter un legsnhận một vật di tặng
- di sản
- Les legs des générations passéesdi sản của những thế hệ đã qua