logis

danh từ giống đực (từ cũ; nghĩa cũ)
  1. nhà, nhà ở
    • Orner son logis
      trang hoàng nhà mình
  2. chỗ trọ
    • Chercher un logis
      tìm chỗ trọ
    • corps de logis
      phần chính ngôi nhà
    • la folle du logis
      xem fou

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "logis"

logis
On décore son logis pour les fêtes.