logis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa cũ):
- Nhà, nhà ở: Chỉ nơi cư trú, chỗ ở của một người hoặc một gia đình.
- Chỗ trọ: Chỉ một nơi tạm trú, thường là thuê, để ở trong một thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Orner son logis (Trang hoàng nhà mình.)
- Chercher un logis (Tìm chỗ trọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"corps de logis": phần chính của một ngôi nhà, thường là tòa nhà trung tâm trong một quần thể kiến trúc.
- Le corps de logis du château est magnifique. (Phần chính của lâu đài thật lộng lẫy.)
"la folle du logis" (cụm từ cố định): một cách diễn đạt cũ, ẩn dụ chỉ trí tưởng tượng (so sánh trí tưởng tượng như một người phụ nữ điên trong ngôi nhà của tâm trí).
- Il se laisse guider par la folle du logis. (Anh ta để cho trí tưởng tượng dẫn dắt.)
Biến thể và từ liên quan
Logement (danh từ giống đực): chỗ ở, nhà ở. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn thay thế cho "logis" trong hầu hết các ngữ cảnh.
- Un logement social (Nhà ở xã hội.)
Domicile (danh từ giống đực): nơi cư trú, địa chỉ nhà.
- Son domicile est à Paris. (Nơi cư trú của anh ấy ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Maison: ngôi nhà.
- Habitation: nơi ở, nhà ở.
- Demeure: nơi ở, dinh thự (trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Logis" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương, ngôn ngữ trang trọng, hoặc trong các cụm từ cố định như "corps de logis". Trong ngôn ngữ hiện đại, "logement" là từ được sử dụng phổ biến để chỉ chỗ ở.
danh từ giống đực (từ cũ; nghĩa cũ)
- nhà, nhà ở
- Orner son logistrang hoàng nhà mình
- chỗ trọ
- Chercher un logistìm chỗ trọ
- corps de logisphần chính ngôi nhà
- la folle du logisxem fou