locus
/'loukəs/
Học thuậtThân thiện
Un étudiant en biologie pointe le locus d'un gène sur un schéma de chromosome.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, Di truyền học) Vị trí cụ thể của một gen trên nhiễm sắc thể: Từ này dùng để chỉ địa điểm chính xác mà một gen nhất định chiếm giữ trên một nhiễm sắc thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les scientifiques ont identifié le locus du gène responsable de cette maladie. (Các nhà khoa học đã xác định được vị trí của gen chịu trách nhiệm cho căn bệnh này.)
- La mutation a eu lieu à un locus précis sur le chromosome 7. (Đột biến đã xảy ra tại một vị trí cụ thể trên nhiễm sắc thể số 7.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Locus de contrôle" (tâm lý học): Một khái niệm trong tâm lý học chỉ niềm tin của một cá nhân về việc điều gì kiểm soát kết quả trong cuộc sống của họ (bên trong hay bên ngoài).
- Avoir un locus de contrôle interne est souvent associé à une plus grande motivation. (Có tâm điểm kiểm soát bên trong thường liên quan đến động lực cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Localisation (n.f): Sự định vị, vị trí (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong di truyền học).
- Emplacement (n.m): Vị trí, nơi chốn.
- Site (n.m): Địa điểm, vị trí (thường dùng trong các ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
- Position (n.f): Vị trí.
- Emplacement génique (n.m): Vị trí gen (cụm từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Un étudiant en biologie pointe le locus d'un gène sur un schéma de chromosome.
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) vị trí gien (trên nhiễm sắc thể)