lamia

/'leimiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ yêu, quỷ cái: Trong thần thoại văn học dân gian, "lamia" một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả một phụ nữ hoặc quỷ cái chuyên ăn thịt người hút máu trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The legend tells of a lamia haunting the ancient woods. (Truyền thuyết kể về một nữ yêu ám ảnh khu rừng cổ.)
    • In the story, the hero must defeat the lamia to save the children. (Trong câu chuyện, người anh hùng phải đánh bại nữ yêu để cứu trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lamia-like": (tính từ) đặc điểm giống nữ yêu lamia, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp nguy hiểm đáng sợ.
    • She had a lamia-like allure that was both fascinating and terrifying. ( ấy sức quyến rũ như nữ yêu, vừa hoặc vừa đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamiaceous (adj): (thuộc thực vật học) thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), không liên quan đến nghĩa thần thoại.
  • Lamia cũng tên một chi bướm đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Vampire: ma cà rồng (sinh vật hút máu).
  • Succubus: nữ quỷ (trong thần thoại, quỷ cái đến với đàn ông trong giấc mơ).
  • Hag: mụ phù thủy già, yêu tinh.
Thành ngữ liên quan
  • Siren's call/Lamia's lure: Lời mời gọi nguy hiểm. (Dựa trên đặc điểm hoặc của lamia tiên sirens trong thần thoại).
    • The promise of easy money was a Lamia's lure, leading him to ruin. (Lời hứa về tiền bạc dễ dàng lời mời gọi nguy hiểm, dẫn anh ta đến chỗ diệt vong.)
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) nữ yêu (ăn thịt người hút máu trẻ con)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lamia"