llama

/'lɑ:mə/
Học thuật
Thân thiện
llama

A llama stands calmly in a grassy field near a mountain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lạc đà không bướu: Một loài động vật thuộc họ lạc đà, nguồn gốc từ Nam Mỹ, không bướu trên lưng, thường được nuôi để lấy lông, thồ hàng lấy thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a herd of llamas grazing on the mountain slopes. (Chúng tôi thấy một đàn lạc đà không bướu đang gặm cỏ trên sườn núi.)
    • Llama wool is very soft and warm. (Lông của lạc đà không bướu rất mềm ấm.)
    • The farmer uses a llama to carry supplies. (Người nông dân dùng một con lạc đà không bướu để thồ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "llama" như một biểu tượng văn hóa: Trong văn hóa của các dân tộc Andes, "llama" đóng vai trò quan trọng thường xuất hiện trong thần thoại nghệ thuật.
    • The ancient Incas highly valued the llama. (Người Inca cổ đại đánh giá rất cao loài lạc đà không bướu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpaca (n): Một loài động vật họ hàng gần, nhỏ hơn được nuôi chủ yếu để lấy lông mịn.
  • Guanaco (n): Một loài lạc đà Nam Mỹ hoang dã, tổ tiên của loài llama được thuần hóa.
  • Vicuña (n): Một loài lạc đà Nam Mỹ hoang dã khác, cho loại lông mịn đắt tiền nhất.
Từ đồng nghĩa
  • South American camelid: Động vật họ lạc đà Nam Mỹ (cách gọi khoa học chung).
Thành ngữ liên quan
  • "The straw that broke the llama's back": Một biến thể hài hước của thành ngữ "the last straw" (giọt nước tràn ly), dựa trên hình ảnh con lạc đà chở hàng quá nặng.
    • Forgetting my keys was the straw that broke the llama's back in my terrible day. (Việc quên chìa khóa chính giọt nước tràn ly trong ngày tồi tệ của tôi.)
llama

A llama stands calmly in a grassy field near a mountain.

danh từ
  1. (động vật học) lạc đà không bướu