lama

/'lɑ:mə/
Học thuật
Thân thiện
lama

A Tibetan lama sits in quiet meditation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lạt ma: Một danh hiệu hoặc tước vị dành cho một bậc thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng Mông Cổ. "Lama" thường chỉ một tu học vấn uyên thâm địa vị tôn quý.
    • Thầy tuTây Tạng: Cách gọi chung cho các tu theo truyền thống Phật giáo đặc thùvùng Himalaya.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village sought guidance from the wise lama. (Ngôi làng tìm kiếm sự chỉ dẫn từ vị lạt ma thông thái.)
    • He spent years studying under a lama in a remote monastery. (Anh ấy đã dành nhiều năm học tập dưới sự hướng dẫn của một lạt ma trong một tu viện hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand Lama" / "Dalai Lama": Danh hiệu cao nhất, chỉ vị lãnh đạo tối cao về tinh thần của Phật giáo Tây Tạng.
    • The Dalai Lama is a globally respected spiritual leader. (Đức Đạt Lai Lạt Ma một nhà lãnh đạo tinh thần được kính trọng trên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamaism (n): Lạt Ma giáo, thuật ngữ để chỉ Phật giáo Tây Tạng.
  • Lamasery (n): Tu viện của các lạt ma.
Từ đồng nghĩa
  • Monk: Nhà sư, tu (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho Tây Tạng).
  • Spiritual teacher: Bậc thầy tâm linh.
Lưu ý
  • Từ "lama" trong tiếng Anh không nên nhầm lẫn với "llama" (con lạc đà không bướuNam Mỹ), cách phát âm có thể tương tự.
lama

A Tibetan lama sits in quiet meditation.

danh từ
  1. Lama thầy tuTây-tạng

Idioms

  • Grand (Dalai) Lama
    Đalai lama
danh từ
  1. (như) hama