lemma
/'lemə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bổ đề: Trong toán học và logic, một "lemma" là một mệnh đề phụ, một định lý nhỏ được chứng minh để sử dụng trong việc chứng minh một định lý lớn hơn, chính yếu hơn.
- Từ đơn vị (từ nguyên mẫu): Trong ngôn ngữ học và từ điển học, "lemma" là dạng từ cơ bản, nguyên mẫu (ví dụ: nguyên mẫu của động từ, danh từ số ít) dưới dạng nó xuất hiện làm đầu mục từ điển, đại diện cho một nhóm các từ liên quan (như các dạng chia thì, số nhiều).
- Cước chú, chú thích: Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ phần chú thích ngắn cho một bức tranh, biểu đồ hoặc minh họa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Toán học):
- Euclid used several lemmas to prove his main theorem. (Euclid đã sử dụng một số bổ đề để chứng minh định lý chính của ông.)
- Before proving the theorem, we need to establish this important lemma. (Trước khi chứng minh định lý, chúng ta cần thiết lập bổ đề quan trọng này.)
Danh từ (Ngôn ngữ học/Từ điển):
- In this dictionary, 'run' is the lemma for 'runs', 'ran', and 'running'. (Trong từ điển này, 'run' là từ nguyên mẫu cho 'runs', 'ran' và 'running'.)
- The lemma 'goose' represents the plural form 'geese'. (Từ nguyên mẫu 'goose' đại diện cho dạng số nhiều 'geese'.)
Danh từ (Chú thích):
- The photograph had a brief lemma describing the location. (Bức ảnh có một dòng chú thích ngắn mô tả địa điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dạng lemma" (lemma form): Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đây là bước quy các từ về dạng từ điển (gốc) của chúng để phân tích.
- The software reduces all inflected words to their lemma forms for indexing. (Phần mềm quy tất cả các từ biến tố về dạng nguyên mẫu của chúng để lập chỉ mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemmas (n, số nhiều thông thường): Các bổ đề; các từ nguyên mẫu.
- Lemmata (n, số nhiều theo gốc Hy Lạp): Các bổ đề; các từ nguyên mẫu (dùng trong văn phong học thuật trang trọng).
- Lexeme (n, ngôn ngữ học): Từ vị, đơn vị từ vựng trừu tượng bao gồm tập hợp các dạng từ liên quan. (Khái niệm rộng hơn và trừu tượng hơn "lemma").
Từ đồng nghĩa
- Toán học: Subsidiary theorem (định lý phụ), proposition (mệnh đề).
- Ngôn ngữ học: Headword (từ đầu mục), citation form (dạng trích dẫn), base form (dạng cơ bản).
- Chú thích: Caption (chú thích), note (ghi chú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lemma").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lemma").
danh từ, số nhiều lemmas /'leməz/, lemmata /'lemətə/
- (toán học) bổ đề
- cước chú (cho tranh ảnh)