lamie

Học thuật
Thân thiện
lamie

Une lamie nage dans les eaux profondes de l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con yêu tinh, con ma: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tảxấu xa hoặcphép thuật, có thể ám chỉ một phù thủy hoặc quỷ cái.
    • (Động vật học) nhám hồi: Một loài cá mập thuộc họ Lamnidae, thân hình thon dài loài săn mồi tích cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa thần thoại):

    • La légende parle d'une lamie qui hantait la forêt. (Truyền thuyết kể về một con yêu tinh ám ảnh khu rừng.)
    • Dans ce conte, la lamie dévore les enfants imprudents. (Trong câu chuyện này, con ma rồng ăn thịt những đứa trẻ bất cẩn.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa động vật học):

    • La lamie est un requin commun en Méditerranée. ( nhám hồimột loài cá mập phổ biếnĐịa Trung Hải.)
    • Les pêcheurs ont attrapé une grande lamie. (Những người ngư dân đã bắt được một con nhám hồi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vieille lamie": Một mụ phù thủy già, một người phụ nữ già xấu xa hoặc đáng sợ (nghĩa bóng, mang tính văn học).
    • Les villageois évitaient la maison de cette vieille lamie. (Dân làng tránh xa ngôi nhà của mụ phù thủy già đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamioïde (adj): Thuộc họ nhám hồi (Lamnidae).
  • Lamie pélagique (n): nhám hồi pelagic, một loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thần thoại:
    • Sorcière: Phù thủy.
    • Démon: Con quỷ, ác quỷ.
    • Ogresse: Yêu tinh cái (chuyên ăn thịt người).
  • Nghĩa động vật học:
    • Requin taupe commun: Tên gọi khác của nhám hồi.
    • Maraîche: Một tên gọi khác cho cùng loài .
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt: một thuộc về thần thoại/văn hóa dân gian một thuộc về động vật học. Ngữ cảnhyếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa.
  • Trong văn học cổ điển, "lamie" thường chỉ những sinh vật nửa phụ nữ nửa rắn hút máu hoặc ăn thịt trẻ em.
lamie

Une lamie nage dans les eaux profondes de l'océan.

danh từ giống cái
  1. con yêu tinh
  2. (động vật học) nhám hồi

Từ chứa "lamie"