lancinate

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đau nhói, đau buốt: Cảm giác đau đớn sắc, mạnh đột ngột, như thể bị một vật nhọn đâm hoặc cắt vào.
    • Sắc bén, chói tai (nghĩa mở rộng): Có thể dùng để mô tả những cảm giác hoặc ấn tượng mãnh liệt, xuyên thấu tương tự như cơn đau nhói ( dụ: âm thanh, lời phê bình).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt a lancinate pain in her chest. ( ấy cảm thấy một cơn đau nhóingực.)
    • The lancinate scream echoed through the silent night. (Tiếng hét chói tai vang lên trong đêm tĩnh lặng.)
    • His words were lancinate, leaving her deeply hurt. (Lời nói của anh ta sắc như dao, khiến tổn thương sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lancinating": Đây dạng tính từ động tính từ (present participle) của động từ "lancinate", được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết y khoa hoặc văn chương với nghĩa tương tự.
    • The patient described lancinating pains along the nerve. (Bệnh nhân mô tả những cơn đau nhói dọc theo dây thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lancinating (adj): (Như trên) Đau nhói, đau buốt.
  • Lancinate (v): (Cổ, hiếm dùng) Đâm, cắt xuyên qua.
Từ đồng nghĩa
  • Stabbing: Đau nhói (như bị đâm).
  • Piercing: Xuyên thấu, nhức buốt.
  • Keen: Sắc, buốt (thường dùng cho cảm giác lạnh hoặc đau).
  • Sharp: Sắc, nhọn, đau nhói.
  • Shooting: Đau như bị bắn, đau chớp nhoáng.
Thành ngữ liên quan
  • A lancinating pain: Một cơn đau nhói. (Đây cụm từ cố định thường dùng để mô tả triệu chứng trong y học).
Adjective
  1. đau nhói như thể vật nhọn đâm vào, buốt, nhói

Từ tương tự