lancinating

/'lɑ:nsineitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
lancinating

A sudden lancinating pain shot through his leg.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đau nhói, đau như bị đâm: Mô tả một loại đau đớn cấp tính, sắc bén đột ngột, giống như cảm giác bị một vật sắc nhọn đâm hoặc cắt vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient described a lancinating pain in her lower back. (Bệnh nhân mô tả một cơn đau nhóivùng thắt lưng.)
    • He felt a lancinating sensation shoot down his leg. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác đau nhói xuyên xuống chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancinating pain": Cơn đau nhói. Đây cách dùng phổ biến nhất, thường xuất hiện trong văn bản y khoa để mô tả các cơn đau thần kinh cấp tính.
    • Sciatica can cause lancinating pain along the sciatic nerve. (Đau thần kinh tọa có thể gây ra những cơn đau nhói dọc theo dây thần kinh tọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lancinate (động từ, ít dùng): Đâm, xuyên qua; gây ra cảm giác đau nhói.
  • Lancination (danh từ, ít dùng): Cảm giác hoặc hành động đau nhói.
Từ đồng nghĩa
  • Piercing: Đau nhói, xuyên thấu.
  • Stabbing: Đau như bị đâm.
  • Knifelike: Đau như dao cắt.
  • Sharp: Đau sắc, nhọn.
  • Shooting: Đau buốt, giật.
Từ trái nghĩa
  • Dull: Đau âm ỉ, .
  • Aching: Đau nhức, ê ẩm.
  • Throbbing: Đau theo nhịp đập.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lancinating" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, lâm sàng hoặc văn chương mô tả để diễn đạt một cách chính xác sinh động loại đau đặc thù. Đây một từ tính học thuật cao, ít khi xuất hiện trong hội thoại thông thường.
lancinating

A sudden lancinating pain shot through his leg.

tính từ
  1. đau nhói

Từ tương tự