knifelike

Học thuật
Thân thiện
knifelike

The wind had a knifelike chill as it swept across the open field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắc như dao, sắc nét: Mô tả thứ đó cạnh sắc, hình dạng mỏng sắc, hoặc cảm giác rõ ràng, mạnh mẽ đến mức có thể cắt ngang qua không gian hoặc nhận thức.
    • Buốt, đau nhói, cắt da cắt thịt: Mô tả cảm giác đau đớn, lạnh giá hoặc mãnh liệt một cách khắc nghiệt, giống như bị một lưỡi dao sắc đâm hoặc cứa vào.
    • Sắc bén, sắc sảo: (Dùng cho trí tuệ, lời nói) Mô tả sự thông minh sắc sảo, khả năng phân tích sắc bén, có thể "cắt" xuyên qua sự phức tạp để thấy được bản chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The model had a knifelike jawline that was perfect for photography. (Người mẫu đường hàm sắc như dao, hoàn hảo cho nhiếp ảnh.)
    • A knifelike pain shot through his chest, making him gasp. (Một cơn đau nhói như dao đâm xuyên qua ngực anh ta, khiến anh thở hổn hển.)
    • She was known for her knifelike wit in debates. ( ấy nổi tiếng với trí thông minh sắc sảo như dao trong các cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knifelike" thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả sinh động để nhấn mạnh tính chất cực đoan, mãnh liệt khắc nghiệt của một thứ đó, thay vì trong ngôn ngữ hàng ngày thông thường.
    • The knifelike wind coming off the mountain forced them to seek shelter. (Cơn gió buốt cắt da cắt thịt từ trên núi thổi xuống buộc họ phải tìm chỗ trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Knife (danh từ): con dao.
  • Sharp (tính từ): sắc, nhọn, sắc sảo. (Nghĩa rộng phổ biến hơn "knifelike").
  • Piercing (tính từ): xuyên thấu, nhức nhối (về âm thanh, cái nhìn, cảm giác lạnh/đau).
  • Cutting (tính từ): cắt, sắc (nghĩa đen); châm chọc, sắc sảo (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Sắc: sharp, keen, razor-sharp.
  • Buốt, đau nhói: piercing, stabbing, lancinating, excruciating.
  • Sắc bén (trí tuệ): incisive, penetrating, acute, keen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ "knifelike" đây tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "knife").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "knifelike").

knifelike

The wind had a knifelike chill as it swept across the open field.

Adjective
  1. cạnh sắc, sắc nét, rõ ràng
  2. đau như thể bị vật sắc nhọn cứa vào
  3. sắc bén, sắc sảo
    • icy knifelike reasoning
      lập luận sắc bén lạnh lùng
  4. buốt, cắt da cắt thịt (như thể cắt bằng một con dao)