langur

langur

A langur sits on a tree branch eating a leaf.

Định nghĩa

Danh từ: Voọc (một loài khỉ). - "Langur" một danh từ dùng để chỉ một loại khỉ thân hình mảnh mai, đuôi dài, sốngchâu Á. Chúng thường bộ lông màu xám, nâu hoặc đen, sống theo bầy đàn trên cây.

dụ sử dụng
  • (Voọc một loài khỉ mảnh mai, đuôi dài được tìm thấychâu Á.)
  • (Chúng tôi đã thấy một đàn voọc nhảy từ cây này sang cây khác trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "langur species": các loài voọc.
    • There are many langur species, such as the Hanuman langur and the dusky langur. ( nhiều loài voọc, chẳng hạn như voọc Hanuman voọc xám.)
  • "langur troop": một đàn voọc.
    • A langur troop can have up to 20 members. (Một đàn voọc có thể tới 20 thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Langur từ vay mượn từ tiếng Hindi (लंगूर), không biến thể chính thức trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, từ này thường được dịch voọc.
  • Monkey (n): khỉ (từ chung chung hơn).
    • The langur is a type of monkey. (Voọc một loại khỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf monkey: khỉ ăn (một tên gọi khác của voọc, chúng chủ yếu ăn cây).
    • The langur is also known as the leaf monkey. (Voọc còn được gọi là khỉ ăn .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "langur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "langur".