lanzhou
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Lan Châu: Thủ phủ của tỉnh Cam Túc, Trung Quốc, nằm bên bờ sông Hoàng Hà. Đây là một thành phố lớn và trung tâm kinh tế, văn hóa của vùng Tây Bắc Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Lan Châu nổi tiếng với món mì bò Lan Châu.)
- (Thành phố Lan Châu có lịch sử lâu đời hơn 2.000 năm.)
- (Tôi dự định đến thăm Lan Châu trong chuyến đi Trung Quốc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Lanzhou (trong ẩm thực): Thường được dùng để chỉ món mì bò Lan Châu (Lanzhou beef noodles), một món ăn đường phố nổi tiếng.
- The Lanzhou beef noodles are hand-pulled and served in a rich broth. (Mì bò Lan Châu được kéo bằng tay và phục vụ trong nước dùng đậm đà.)
Lanzhou (trong địa lý): Có thể nhắc đến như một điểm đến du lịch với các di tích lịch sử như chùa Bạch Tháp (White Pagoda Temple).
- Tourists often explore the White Pagoda Temple in Lanzhou. (Du khách thường khám phá chùa Bạch Tháp ở Lan Châu.)
Biến thể và từ gần giống
Lan Châu (phiên âm tiếng Việt): Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Lan Châu là một thành phố xinh đẹp. (Lanzhou is a beautiful city.)
Lanzhouese (tính từ, hiếm dùng): Thuộc về Lan Châu.
- The Lanzhouese cuisine is famous for its noodles. (Ẩm thực Lan Châu nổi tiếng với món mì.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ phủ Cam Túc: Cách gọi thay thế để chỉ vai trò hành chính của Lanzhou.
- Lanzhou is the capital of Gansu Province. (Lan Châu là thủ phủ của tỉnh Cam Túc.)
Các cụm từ liên quan
Lanzhou beef noodles: Mì bò Lan Châu.
- I love eating Lanzhou beef noodles for breakfast. (Tôi thích ăn mì bò Lan Châu vào bữa sáng.)
Lanzhou University: Đại học Lan Châu.
- Many students from across China study at Lanzhou University. (Nhiều sinh viên từ khắp Trung Quốc học tại Đại học Lan Châu.)
Thành ngữ liên quan
- "Vượt qua Lan Châu": Không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ việc vượt qua một chặng đường khó khăn (ám chỉ vị trí địa lý hiểm trở của Lan Châu).
- After crossing the mountains, we finally passed through Lanzhou. (Sau khi vượt qua núi non, cuối cùng chúng tôi đã đi qua Lan Châu.)