lounge

/'laundʤ/
danh từ
  1. sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích
  2. ghế dài, đi văng, ghế tựa
  3. buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi (ở khách sạn)
nội động từ
  1. đi thơ thẩn, đi dạo, lang thang không mục đích ((cũng) to lounge about)
  2. ngồi uể oải; nằm ườn
ngoại động từ
  1. ((thường) + away) to lounge away one's time lang thang uổng phí thì giờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lounge"

lounge
The weary travelers wait in the airport lounge.