lounge

/'laundʤ/
Học thuật
Thân thiện
lounge

The weary travelers wait in the airport lounge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phòng chờ, phòng khách (ở khách sạn, sân bay): Một căn phòng chỗ ngồi dành cho mọi người chờ đợi hoặc thư giãn.
    • Ghế dài, đi-văng: Một loại ghế dài, thường được bọc đệm, dành cho nhiều người ngồi hoặc nằm thư giãn.
  2. Nội động từ:

    • Ngồi hoặc nằm một cách thoải mái, thư thái: Ở trong tư thế nghỉ ngơi, thư giãn, không gò bó.
    • Đi thơ thẩn, lang thang không mục đích: Đi lại một cách chậm rãi, không vội vã, không mục tiêu cụ thể.
  3. Ngoại động từ:

    • Lãng phí (thời gian) một cách thư thả: Dành thời gian một cách lười biếng, không làm việc có ích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We waited in the departure lounge at the airport. (Chúng tôi đã chờphòng chờ khởi hành tại sân bay.)
    • They have a comfortable lounge in their living room. (Họ một chiếc đi-văng thoải mái trong phòng khách.)
  • Nội động từ:

    • He likes to lounge on the sofa and read books. (Anh ấy thích nằm dài trên đi-văng đọc sách.)
    • Tourists were lounging about in the town square. (Du khách đang đi thơ thẩn ở quảng trường thị trấn.)
  • Ngoại động từ:

    • He lounged away the whole afternoon. (Anh ta đã lãng phí cả buổi chiều một cách thư thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lounge about/around": Dành thời gian một cách lười biếng, không làm gì; đi lại thong thả, không mục đích.
    • It was a lazy Sunday, so we just lounged around the house. (Đó một ngày Chủ nhật lười biếng, vậy chúng tôi chỉ quanh quẩn trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Lounge bar (n): Quầy bar sang trọng, thường trong khách sạn.

    • They met for a drink in the hotel lounge bar. (Họ gặp nhau để uống nướcquầy bar sang trọng của khách sạn.)
  • Sun lounge (n): Phòng hoặc hiên nhiều cửa kính để tận hưởng ánh nắng.

    • She likes to have her morning coffee in the sun lounge. ( ấy thích uống cà phê sáng trong phòng tắm nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phòng): waiting room (phòng chờ), lobby (sảnh chờ).
  • Danh từ (ghế): sofa (ghế -pha), couch (đi-văng).
  • Động từ (thư giãn): relax (thư giãn), recline (tựa lưng, nằm dài).
  • Động từ (lang thang): loiter (la cà), stroll (tản bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lounge about/around: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lounge" một cách riêng biệt.
lounge

The weary travelers wait in the airport lounge.

danh từ
  1. sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích
  2. ghế dài, đi văng, ghế tựa
  3. buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi (ở khách sạn)
nội động từ
  1. đi thơ thẩn, đi dạo, lang thang không mục đích ((cũng) to lounge about)
  2. ngồi uể oải; nằm ườn
ngoại động từ
  1. ((thường) + away) to lounge away one's time lang thang uổng phí thì giờ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lounge"