lungi

Định nghĩa

Danh từ:
- Lungi một loại trang phục truyền thốngNam Á, đặc biệt phổ biếnẤn Độ, Pakistan Myanmar. một mảnh vải dài, thường màu sắc sặc sỡ, được làm từ cotton hoặc lụa, được quấn quanh eo hoặc hông để tạo thành một loại váy, khố, hoặc dải thắt lưng. Lungi thường được nam giới mặc như trang phục hàng ngày, đặc biệt trong thời tiết nóng bức.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc lungi sặc sỡ khi thư giãnnhà.)
  • (Ở các vùng nông thôn Ấn Độ, nhiều đàn ông thích mặc lungi thay vì quần tây.)
  • (Lungi thường được làm từ cotton nhẹ để thoải mái trong thời tiết nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lungi dance": Một điệu nhảy dân gian phổ biến ở Myanmar, nơi người nhảy mặc lungi thực hiện các động tác uyển chuyển.

    • The lungi dance is a vibrant part of Burmese cultural festivals. (Điệu nhảy lungi một phần sôi động của các lễ hội văn hóa Myanmar.)
  • "To wrap a lungi": Hành động quấn lungi quanh eo, một kỹ năng cần thiết để mặc đúng cách.

    • He learned how to wrap a lungi from his grandfather. (Anh ấy học cách quấn lungi từ ông của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lungi (n): Biến thể chính tả tương tự, không từ phái sinh trực tiếp.
  • Sarong (n): Một loại trang phục quấn eo tương tự, phổ biếnĐông Nam Á Châu Đại Dương, thường dài hơn được mặc bởi cả nam nữ.
    • A sarong is similar to a lungi but often has different patterns. (Sarong tương tự lungi nhưng thường họa tiết khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Loincloth: Khố, một loại trang phục che phần thân dưới, thường đơn giản hơn lungi.
  • Skirt: Váy, nhưng lungi thường không được may cố định như váy.
  • Wrap: Vải quấn, một thuật ngữ chung cho các loại trang phục quấn eo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lungi".

Thành ngữ liên quan
  • "To wear the lungi": Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc chấp nhận hoặc thích nghi với văn hóa địa phươngNam Á.
    • After moving to India, he quickly learned to wear the lungi. (Sau khi chuyển đến Ấn Độ, anh ấy nhanh chóng học cách mặc lungi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lungi"

lungi
A man wears a blue lungi while walking through a market.