longyi

Định nghĩa

Danh từ: - Longyi một loại trang phục truyền thống, thường được mặc như một chiếc váy dài hoặc khăn quấn quanh người. được làm từ một mảnh vải lớn, màu sắc sặc sỡ (thường cotton hoặc lụa), phổ biếnẤn Độ, Pakistan Myanmar (Miến Điện).

dụ sử dụng
  • (Ở Myanmar, cả nam nữ đều mặc longyi như trang phục hàng ngày.)
  • ( ấy đã mua một chiếc longyi lụa đẹp từ chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a longyi": mặc một chiếc longyi.
    • He prefers to wear a longyi during traditional festivals. (Anh ấy thích mặc longyi trong các lễ hội truyền thống.)
  • "to wrap a longyi": quấn một chiếc longyi (cách mặc).
    • Learning to wrap a longyi properly takes some practice. (Học cách quấn longyi đúng cách cần một chút luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Lungi (danh từ): một biến thể của longyi, phổ biếnẤn Độ Bangladesh, thường được mặc như một loại váy quấn.
    • In India, the lungi is often worn in rural areas. (Ở Ấn Độ, lungi thường được mặccác vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Váy quấn: một loại trang phục quấn quanh eo.
  • Khăn quấn: mảnh vải dài dùng để quấn quanh người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap on: quấn vào (longyi).
    • He wrapped on his longyi quickly before leaving. (Anh ấy quấn longyi vào nhanh chóng trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dressed in longyi": mặc longyi (thể hiện sự truyền thống).
    • The locals were dressed in longyi for the ceremony. (Người dân địa phương mặc longyi cho buổi lễ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

longyi
A woman wears a longyi while shopping at a market.