lydien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) xứ Ly-đi: Chỉ những gì có liên quan đến vùng đất Ly-đi cổ đại, một vương quốc nằm ở phía tây Tiểu Á (thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay), bên bờ biển Ê-giê.
- (Thuộc về) người Ly-đi: Chỉ những gì thuộc về dân tộc hoặc nền văn hóa của người Ly-đi cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'alphabet lydien est un ancien système d'écriture. (Bảng chữ cái Ly-đi là một hệ thống chữ viết cổ đại.)
- La civilisation lydienne était prospère. (Nền văn minh Ly-đi rất thịnh vượng.)
- On a découvert des pièces de monnaie lydiennes. (Người ta đã phát hiện ra những đồng tiền xu Ly-đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mode lydien": Điệu thức Ly-đi. Trong lý thuyết âm nhạc, đây là một trong những điệu thức (thang âm) của âm nhạc Hy Lạp cổ đại, sau này được sử dụng trong âm nhạc thời Trung Cổ và hiện đại. Điệu thức này tạo ra một màu sắc âm nhạc đặc trưng.
- Le mode lydien est souvent utilisé en jazz pour son son particulier. (Điệu thức Ly-đi thường được dùng trong nhạc jazz vì âm thanh đặc biệt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Lydienne (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "lydien".
- Une reine lydienne (Một nữ hoàng Ly-đi)
- Lydie (danh từ riêng): Tên gọi vùng đất Ly-đi.
- Lydiens (danh từ, số nhiều): Người Ly-đi.
Từ đồng nghĩa
- De Lydie: (Thuộc về) Ly-đi. (Cách diễn đạt tương đương bằng cụm từ).
- L'art de Lydie (Nghệ thuật của Ly-đi)
Lưu ý
- Từ "lydien" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc âm nhạc học để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm liên quan đến vương quốc Ly-đi cổ đại.
- Trong âm nhạc, "lydien" là một thuật ngữ chuyên môn chỉ một điệu thức cụ thể.
tính từ
- (thuộc) xứ Ly-đi (xưa ở vùng biển Ê-giê)