loden
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Len phớt: Một loại vải dày, nặng, thường được làm từ len và có khả năng chống thấm nước, thường dùng để may áo khoác ngoài.
- Áo choàng len phớt: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính chiếc áo choàng hoặc áo khoác được may từ loại vải này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce manteau est en loden vert. (Chiếc áo khoác này được làm từ len phớt màu xanh lá.)
- Il a enfilé son vieux loden pour se promener sous la pluie. (Anh ấy mặc chiếc áo choàng len phớt cũ để đi dạo dưới mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un manteau de loden": Một chiếc áo khoác bằng vải len phớt. Cụm từ này nhấn mạnh chất liệu của áo.
- Elle a acheté un élégant manteau de loden. (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác len phớt thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Lodenmantel (từ tiếng Đức, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp): Có nghĩa tương đương, chỉ áo khoác len phớt.
Từ đồng nghĩa
- Drap (nam): Vải dạ, một loại vải len dày khác, nhưng thường mịn hơn và không nhất thiết chống thấm như loden.
- Étoffe imperméable (nữ): Chất liệu/vải không thấm nước.
danh từ giống đực
- len phớt (để may áo choàng)
- áo choàng len phớt