loden

Học thuật
Thân thiện
loden

Un homme porte un loden vert en se promenant dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Len phớt: Một loại vải dày, nặng, thường được làm từ len khả năng chống thấm nước, thường dùng để may áo khoác ngoài.
    • Áo choàng len phớt: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính chiếc áo choàng hoặc áo khoác được may từ loại vải này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce manteau est en loden vert. (Chiếc áo khoác này được làm từ len phớt màu xanh .)
    • Il a enfilé son vieux loden pour se promener sous la pluie. (Anh ấy mặc chiếc áo choàng len phớt để đi dạo dưới mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un manteau de loden": Một chiếc áo khoác bằng vải len phớt. Cụm từ này nhấn mạnh chất liệu của áo.
    • Elle a acheté un élégant manteau de loden. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác len phớt thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodenmantel (từ tiếng Đức, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp): Có nghĩa tương đương, chỉ áo khoác len phớt.
Từ đồng nghĩa
  • Drap (nam): Vải dạ, một loại vải len dày khác, nhưng thường mịn hơn không nhất thiết chống thấm như loden.
  • Étoffe imperméable (nữ): Chất liệu/vải không thấm nước.
loden

Un homme porte un loden vert en se promenant dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. len phớt (để may áo choàng)
  2. áo choàng len phớt

Từ chứa "loden"