ladin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng La-đin: Một ngôn ngữ Rôman được nói ở một số thung lũng thuộc vùng Dolomites, miền Bắc nước Ý. Nó là một phần của nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romance.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ladin est parlé dans les Dolomites. (Tiếng La-đin được nói ở vùng Dolomites.)
- Elle étudie la linguistique du ladin. (Cô ấy nghiên cứu ngôn ngữ học về tiếng La-đin.)
- Il existe plusieurs dialectes ladins. (Có nhiều phương ngữ La-đin khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le ladin dolomitique": Tiếng La-đin vùng Dolomites, để phân biệt với các nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romance khác.
- La littérature en ladin dolomitique est riche. (Văn học bằng tiếng La-đin vùng Dolomites rất phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhéto-roman (adj, n.m): (Thuộc) nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romance. Đây là tên gọi chung cho nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng La-đin, tiếng Romansh (Thụy Sĩ) và tiếng Friulian.
- Ladino (n.m): Một từ khác, dễ gây nhầm lẫn, chỉ ngôn ngữ của người Do Thái Sephardic (còn gọi là tiếng Judeo-Tây Ban Nha), hoàn toàn khác với "ladin".
Từ đồng nghĩa
- Rhéto-roman (trong ngữ cảnh phân loại ngôn ngữ học): Nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romance.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) như rhéto-roman