latanier
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây kè, cây cọ lá quạt: "latanier" chỉ một số loài cây cọ (thuộc chi Sabal hoặc Copernicia) có lá hình quạt, thường mọc ở miền nam Hoa Kỳ và vùng Caribe.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kè là cảnh tượng phổ biến ở vùng đầm lầy Everglades, Florida.)
- (Lá cây kè thường được dùng để lợp mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "latanier palm": cách gọi khác của cây kè, nhấn mạnh đặc điểm là cây cọ.
- The latanier palm grows well in tropical climates. (Cây kè cọ phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Latania (danh từ): một chi cây cọ khác, cũng có lá quạt, thường gọi là "latanier" ở một số vùng.
- The Latania palm is native to the Mascarene Islands. (Cây cọ Latania có nguồn gốc từ quần đảo Mascarene.)
Từ đồng nghĩa
- Fan palm: cây cọ lá quạt (chỉ chung các loại cọ có lá hình quạt).
- Sabal palm: cây cọ Sabal (một chi cụ thể trong họ cọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "latanier".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "latanier".