latten

latten

A craftsman hammers a sheet of latten into a simple bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng thau (brass) hoặc hợp kim màu vàng giống đồng thau: "latten" chỉ một loại kim loại, thường đồng thau hoặc một hợp kim tương tự, được rèn thành các tấm mỏng. Trong quá khứ, được sử dụng để chế tạo các đồ dùng trong nhà thờ, như chén thánh, bình đựng nước thánh, hoặc các vật phẩm trang trí tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The church's ancient candlesticks were made of latten. (Những cây nến cổ của nhà thờ được làm bằng đồng thau.)
    • Medieval artisans often hammered latten into thin sheets for decorative purposes. (Các nghệ nhân thời Trung Cổ thường rèn đồng thau thành các tấm mỏng để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "latten work": tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ vật được chế tác từ latten.

    • The museum displayed a collection of latten work from the 14th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm từ latten niên đại thế kỷ 14.)
  • "latten ware": đồ dùng hoặc vật phẩm làm từ latten, thường đồ gia dụng hoặc đồ thờ cúng.

    • Latten ware was highly valued in medieval churches for its durability and luster. (Đồ dùng làm từ latten được đánh giá cao trong các nhà thờ thời Trung Cổ độ bền ánh sáng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Latten (từ này không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể liên quan đến laton hoặc latoun - các dạng viết cổ của từ này trong tiếng Anh Trung Cổ).
  • Brass (đồng thau): một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng "latten" mang nghĩa hẹp hơn, chỉ loại đồng thau được rèn mỏng dùng trong tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Brass: đồng thau (loại kim loại phổ biến hơn).
  • Yellow alloy: hợp kim màu vàng (mô tả chung về thành phần của latten).
  • Sheet metal: kim loại tấm (mô tả hình dạng của latten sau khi rèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "latten". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to hammer" (rèn) hoặc "to forge" (rèn, tạo hình):
    • To hammer latten into thin sheets: rèn latten thành các tấm mỏng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "latten". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, "latten" thường gắn với sự trang trọng tôn kính, như trong câu:
    • "As precious as latten in a cathedral": (Quý giá như latten trong một nhà thờ) - một cách nói ẩn dụ để chỉ sự quý giá linh thiêng.