lathee

/'lɑ:ti:/ Cách viết khác : (lathee) /lɑ:'ti:/
Học thuật
Thân thiện
lathee

A police officer holds a lathee while standing guard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy dài bịt sắt (của cảnh sát Ấn Độ): Một loại khí cầm tay truyền thống, thường một cây gậy dài bằng tre hoặc gỗ, đầu được bịt hoặc bọc bằng kim loại (thường sắt), được sử dụng chủ yếu bởi cảnh sátẤn Độ trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The colonial police officer carried a lathee. (Viên cảnh sát thời thuộc địa mang theo một cây gậy bịt sắt.)
    • The lathee was a common sight in the hands of the guards. (Cây gậy lathee hình ảnh phổ biến trong tay những người lính gác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả để chỉ một loại khí đặc trưng của lực lượng cảnh sát Ấn Độ thời kỳ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Lathi (danh từ): Cách viết phát âm khác phổ biến hơn của cùng một từ, cùng chỉ loại gậy dài này.
    • The protestors faced police armed with lathis. (Những người biểu tình đối mặt với cảnh sát được trang bị gậy lathi.)
Từ đồng nghĩa
  • Club (danh từ): Dùi cui, gậy ngắn (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho Ấn Độ).
  • Truncheon (danh từ): Dùi cui (của cảnh sát).
Ghi chú
  • "Lathee" một từ mượn từ tiếng Hindi (लाठी). Cách viết "lathi" phổ biến chuẩn xác hơn trong tiếng Anh hiện đại khi đề cập đến loại khí hoặc công cụ này trong bối cảnh Ấn Độ.
lathee

A police officer holds a lathee while standing guard.

danh từ
  1. gậy dài bịt sắt (của cảnh sát Ân-ddộ)

Từ đồng nghĩa