lathe

/leið/
Học thuật
Thân thiện
lathe

A carpenter shapes a wooden bowl on a lathe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy tiện: Một loại máy công cụ dùng để tạo hình vật liệu (thường gỗ, kim loại, hoặc nhựa) bằng cách quay phôi liệu (vật liệu gia công) quanh một trục trong khi một dụng cụ cắt cố định được di chuyển để cắt gọt, tạo ra các sản phẩm hình trụ hoặc hình dạng đối xứng.
  2. Ngoại động từ:

    • Tiện: Hành động sử dụng máy tiện để gia công, cắt gọt, hoặc tạo hình một vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The carpenter used a lathe to turn the wooden leg for the table. (Người thợ mộc đã sử dụng một máy tiện để tiện chân bàn bằng gỗ.)
    • Modern CNC lathes are controlled by computers. (Các máy tiện CNC hiện đại được điều khiển bằng máy tính.)
  • Ngoại động từ:

    • He lathed the metal rod to a precise diameter. (Anh ấy đã tiện thanh kim loại thành một đường kính chính xác.)
    • This part needs to be lathed from a solid block of aluminum. (Chi tiết này cần được tiện từ một khối nhôm đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate/run a lathe": Vận hành một máy tiện.
    • It takes skill and training to safely operate a lathe. (Cần kỹ năng được đào tạo để vận hành máy tiện một cách an toàn.)
  • "On the lathe": Đang được gia công trên máy tiện.
    • The workpiece is still on the lathe. (Phôi liệu vẫn còn đang trên máy tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Turning lathe (n): Máy tiện (cách gọi , nhấn mạnh chức năng "tiện").
  • Wood lathe (n): Máy tiện gỗ.
  • Metal lathe (n): Máy tiện kim loại.
  • Turning (n): Công việc/hoạt động tiện; sản phẩm được tiện ra.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "máy công cụ để tạo hình vật liệu quay" (machine tool for shaping rotating material).
  • Động từ: Turn (tiện) thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho "lathe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lathe".
lathe

A carpenter shapes a wooden bowl on a lathe.

danh từ
  1. máy tiện ((cũng) turning lathe)
ngoại động từ
  1. tiện (vật )