loathe

/'louð/
Học thuật
Thân thiện
loathe

She loathes the bitter taste of the medicine.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Ghê tởm, kinh tởm, ghét cay ghét đắng: Cảm giác cực kỳ mạnh mẽ của sự không ưa, khó chịu hoặc kinh sợ đối với ai đó hoặc điều đó. Đây một từ thể hiện sự căm ghétmức độ cao.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I absolutely loathe the smell of cigarette smoke. (Tôicùng ghê tởm mùi khói thuốc lá.)
    • She loathes having to get up early on weekends. ( ấy ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm vào cuối tuần.)
    • He loathes people who are dishonest. (Anh ta kinh tởm những kẻ không trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be loathed" (bị động): bị ghê tởm, bị căm ghét.
    • The corrupt official was loathed by the public. (Viên quan tham nhũng bị công chúng căm ghét.)
  • "loathe to do something" (cổ văn/trang trọng): rất miễn cưỡng, không muốn làm gì.
    • He was loathe to admit his mistake. (Anh ta rất miễn cưỡng thừa nhận lỗi lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Loathing (danh từ): sự ghê tởm, lòng căm ghét.
    • She looked at him with pure loathing. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt đầy ghê tởm.)
  • Loathsome (tính từ): đáng ghê tởm, kinh tởm.
    • His behavior was loathsome. (Hành vi của hắn ta thật đáng kinh tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Abhor: ghê tởm, kinh tởm (mức độ rất mạnh, tương đương).
  • Detest: ghét, căm ghét.
  • Despise: khinh bỉ, coi thường (thường kèm cảm giác khinh miệt).
  • Hate: ghét (nghĩa chung, phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "loathe" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Ý nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "loathe".)

loathe

She loathes the bitter taste of the medicine.

ngoại động từ
  1. ghê tởm, kinh tởm, ghét