lathy
/'lɑ:θi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mỏng mảnh, cao và gầy: Dùng để mô tả một người hoặc vật có thân hình cao, gầy và mảnh khảnh, giống như một thanh gỗ mỏng (lath).
- Được làm bằng các thanh gỗ mỏng (lath): Chỉ một cấu trúc hoặc vật thể được tạo thành từ những thanh gỗ mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After his illness, he became quite lathy. (Sau trận ốm, anh ấy trở nên khá mỏng mảnh.)
- The old shed had a lathy frame that was visible through the gaps. (Cái lều cũ có khung làm bằng những thanh gỗ mỏng có thể nhìn thấy qua các khe hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lathy build": Dáng người cao và gầy.
- Many basketball players have a naturally lathy build. (Nhiều cầu thủ bóng rổ có dáng người cao gầy tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lath (danh từ): Thanh gỗ mỏng, lati.
- The wall was reinforced with wooden laths before plastering. (Bức tường được gia cố bằng các thanh gỗ mỏng trước khi trát vữa.)
Từ đồng nghĩa
- Gangly: Cao lêu nghêu, chân tay dòng.
- Slender: Mảnh mai, thon thả.
- Spindly: Gầy guộc, mảnh khảnh (thường chỉ chân tay).
Từ trái nghĩa
- Stocky: Chắc nịch, lùn và mập.
- Sturdy: Vạm vỡ, chắc chắn.
tính từ
- mỏng mảnh như thanh lati
- làm bằng lati, làm bằng những thanh gỗ mỏng