lath

/lɑ:θ/
Học thuật
Thân thiện
lath

A carpenter arranges several laths to form a simple garden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh gỗ mỏng, lati: Một thanh gỗ dài, hẹp mỏng, thường được sử dụng trong xây dựng để làm nền đỡ cho vật liệu khác như vữa trát tường, trần nhà hoặc để làm giàn, lưới mắt cáo.
    • (Nghĩa bóng, chỉ người) Gầy: Dùng trong thành ngữ để miêu tả một người rất gầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter nailed the laths to the wall frame before applying plaster. (Người thợ mộc đóng đinh các thanh lati vào khung tường trước khi trát vữa.)
    • The old ceiling was made of wooden laths and plaster. (Trần nhà được làm bằng các thanh gỗ lati vữa.)
    • After his illness, he was as thin as a lath. (Sau trận ốm, anh ấy gầy như một cái que.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as thin as a lath": gầy như cái que, rất gầy (thành ngữ).
    • She has always been as thin as a lath, no matter how much she eats. ( ấy luôn gầy như que củi, bất kể ấy ăn bao nhiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lathing (danh từ): Hành động lắp đặt các thanh lati; hoặc toàn bộ hệ thống các thanh lati.
    • The lathing on the wall provides a good key for the plaster. (Hệ thống lati trên tường tạo ra một bề mặt bám dính tốt cho lớp vữa trát.)
Từ đồng nghĩa
  • Slat: Thanh gỗ mỏng, ván mỏng.
  • Batten: Thanh gỗ, đà gỗ (thường dùng để gia cố hoặc làm nền).
  • Strip: Dải, thanh mỏng.
lath

A carpenter arranges several laths to form a simple garden trellis.

danh từ
  1. lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà...)

Idioms

  • as thin as a lath
    gầy như cái que (người)
ngoại động từ
  1. lát bằng lati