lay aside
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Để dành, tiết kiệm (tiền bạc, tài sản): "lay aside" có nghĩa là tích trữ hoặc dành dụm một khoản tiền hoặc tài sản để sử dụng trong tương lai. - Gác lại, tạm ngừng (công việc, suy nghĩ): "lay aside" cũng được dùng để chỉ hành động tạm thời bỏ qua hoặc gác lại một việc gì đó để tập trung vào việc khác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (để dành):
- He lays aside half his salary for retirement. (Anh ấy để dành một nửa tiền lương cho việc nghỉ hưu.)
- She decided to lay aside some money for emergencies. (Cô ấy quyết định để dành một ít tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)
Nghĩa 2 (gác lại):
- Let's lay aside our differences and work together. (Hãy gác lại những bất đồng và cùng nhau làm việc.)
- I need to lay aside this project for now and focus on my exams. (Tôi cần tạm gác dự án này sang một bên để tập trung vào kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lay aside something for a rainy day": để dành cho lúc khó khăn.
- It's wise to lay aside some money for a rainy day. (Thật khôn ngoan khi để dành một ít tiền cho lúc khó khăn.)
"to lay aside pride": gác lại lòng tự trọng.
- He had to lay aside his pride and ask for help. (Anh ấy phải gác lại lòng tự trọng và cầu xin sự giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lay by (cụm động từ): để dành, dự trữ (tương tự "lay aside").
- She lays by a small amount each month. (Cô ấy để dành một khoản nhỏ mỗi tháng.)
- Set aside (cụm động từ): dành ra, gác lại (đồng nghĩa gần).
- He set aside an hour for exercise. (Anh ấy dành ra một giờ để tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
- Save: tiết kiệm.
- Reserve: dự trữ, dành riêng.
- Put away: cất đi, để dành.
- Abandon: từ bỏ (khi dùng với nghĩa "gác lại" một cách dứt khoát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay down: đặt xuống, quy định.
- The company laid down new rules. (Công ty đã đặt ra những quy tắc mới.)
- Lay off: sa thải, ngừng làm phiền.
- The factory had to lay off workers. (Nhà máy phải sa thải công nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Lay aside all doubts: gạt bỏ mọi nghi ngờ.
- She laid aside all doubts and pursued her dream. (Cô ấy gạt bỏ mọi nghi ngờ và theo đuổi ước mơ của mình.)