layby
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu vực đỗ xe tạm thời bên đường: "layby" là một khu vực được lát đá hoặc trải nhựa, nằm dọc theo một con đường chính, được thiết kế để các phương tiện có thể dừng lại tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi tấp vào một khu vực đỗ xe tạm thời để kiểm tra bản đồ.)
- (Tài xế xe tải dừng lại ở một khu vực đỗ xe tạm thời để nghỉ ngơi ngắn.)
- (Có một khu vực đỗ xe tạm thời cách khoảng hai dặm phía trước, nơi bạn có thể dừng lại an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a layby": sử dụng khu vực đỗ xe tạm thời.
- Drivers are advised to use laybys for emergency stops only. (Các tài xế được khuyên chỉ nên sử dụng khu vực đỗ xe tạm thời cho các điểm dừng khẩn cấp.)
"layby parking": đỗ xe trong khu vực đỗ xe tạm thời.
- Layby parking is not allowed for more than a few minutes in some areas. (Đỗ xe trong khu vực đỗ xe tạm thời không được phép quá vài phút ở một số khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Lay-by (cách viết khác): dạng viết có dấu gạch nối của "layby".
- We stopped at a lay-by for a picnic. (Chúng tôi dừng lại ở một khu vực đỗ xe tạm thời để ăn trưa.)
Rest stop (n): điểm dừng nghỉ (thường lớn hơn, có tiện nghi).
- The rest stop had toilets and a café. (Điểm dừng nghỉ có nhà vệ sinh và quán cà phê.)
Từ đồng nghĩa
Pull-off (n): khu vực tấp xe bên đường (thường ở Mỹ).
- We used a pull-off to let the faster cars pass. (Chúng tôi dùng một khu vực tấp xe bên đường để nhường xe nhanh hơn vượt qua.)
Hard shoulder (n): làn đường khẩn cấp (thường không lát đá, dùng cho trường hợp khẩn cấp).
- Do not stop on the hard shoulder unless it's an emergency. (Không dừng xe trên làn đường khẩn cấp trừ khi đó là trường hợp khẩn cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull into a layby: tấp vào khu vực đỗ xe tạm thời.
- He pulled into a layby to answer his phone. (Anh ấy tấp vào khu vực đỗ xe tạm thời để nghe điện thoại.)
Stop at a layby: dừng lại ở khu vực đỗ xe tạm thời.
- We stopped at a layby to stretch our legs. (Chúng tôi dừng lại ở khu vực đỗ xe tạm thời để duỗi chân.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "layby".