lob
/lɔb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lốp bóng: Trong thể thao (như quần vợt, bóng bàn), hành động đánh bóng theo một đường cầu vồng cao và chậm, thường rơi gần vạch cuối sân của đối thủ.
- Ném/Phóng theo quỹ đạo vòng cầu: Hành động ném hoặc bắn một vật gì đó (như quả lựu đạn, quả bóng) theo một đường cong cao.
Danh từ:
- Quả lốp, đường bóng lốp: Trong thể thao, một cú đánh hoặc đường bóng được thực hiện theo kiểu lốp.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The player decided to lob the ball over his opponent's head. (Tay vợt quyết định lốp quả bóng qua đầu đối thủ.)
- The soldiers were ordered to lob grenades into the enemy trench. (Những người lính được lệnh ném lựu đạn theo đường vòng cầu vào chiến hào của địch.)
Danh từ:
- He won the point with a perfect lob. (Anh ấy thắng điểm nhờ một quả lốp hoàn hảo.)
- Her defensive lob gave her time to get back into position. (Đường bóng lốp phòng thủ của cô ấy đã cho cô thời gian để trở về vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lob something at/into/towards someone/something": ném/bắn cái gì đó theo đường vòng cầu vào ai/đâu.
- Protesters began to lob stones at the police. (Những người biểu tình bắt đầu ném đá vào cảnh sát theo kiểu vòng cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobber (n): người thực hiện cú lốp/thường xuyên lốp bóng.
- Lob shot (n): cú sút/đánh lốp (thường dùng trong bóng đá, tennis).
Từ đồng nghĩa
- Động từ (thể thao): Đánh vòng cầu, đánh bổng.
- Động từ (ném): Ném vòng cung, phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lob over: Lốp qua (thường là qua đầu ai đó).
- She lobbed the ball over the defender to score. (Cô ấy lốp quả bóng qua hậu vệ để ghi bàn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lob" một cách hình tượng.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) quả lốp (quần vợt, bóng bàn)
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) lốp (bóng)
- bắn vòng cầu, câu, rớt
- to lob mortar-shells on enemy postsrót đạn súng cối vào đồn địch
nội động từ ((thường) + along)
- bước đi nặng nề, lê bước