lead ore

lead ore

Miners extract lead ore from a deep underground vein.

Định nghĩa

Danh từ: - Quặng chì: "lead ore" một loại quặng (đá hoặc khoáng vật tự nhiên) chứa chì (lead) ở dạng hợp chất, thường được khai thác để sản xuất chì kim loại. Đây một thuật ngữ trong lĩnh vực địa chất khai thác mỏ.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã khai thác quặng chì từ các đường hầm sâu.)
  • (Quặng chì thường được tìm thấy cùng với các khoáng vật khác như kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to process lead ore": chế biến quặng chì (nấu chảy, tinh chế để lấy chì).
    • Modern technology allows us to process lead ore more efficiently. (Công nghệ hiện đại cho phép chúng ta chế biến quặng chì hiệu quả hơn.)
  • "lead ore deposit": mỏ quặng chì (khu vực trữ lượng quặng chì tự nhiên).
    • A large lead ore deposit was discovered in the northern region. (Một mỏ quặng chì lớn đã được phát hiệnkhu vực phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (n): chì (kim loại).
    • Lead is a heavy metal used in batteries. (Chì một kim loại nặng được dùng trong pin.)
  • Ore (n): quặng (nói chung).
    • Iron ore is essential for steel production. (Quặng sắt rất cần thiết cho sản xuất thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Galena (n): galenamột loại quặng chì phổ biến nhất (chì sulfua, PbS). Lưu ý: "galena" một loại quặng chì cụ thể, trong khi "lead ore" thuật ngữ chung.
  • Lead-bearing ore (n): quặng chứa chìmột cách nói khác của "lead ore".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "lead ore", đây danh từ ghép chỉ một loại vật liệu.
Thành ngữ liên quan
  • "To strike lead ore" (hiếm dùng): phát hiện ra quặng chì (thường trong ngữ cảnh khai thác mỏ lịch sử).
    • The prospectors were thrilled to strike lead ore in the barren hills. (Những người thăm dò rất phấn khích khi phát hiện ra quặng chì trên những ngọn đồi khô cằn.)