lieder
/li:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát nghệ thuật Đức: "Lieder" (số ít là "Lied") là thuật ngữ tiếng Đức dùng để chỉ một loại bài hát nghệ thuật, thường được viết cho một giọng hát đơn ca với phần đệm piano. Nội dung thường dựa trên một bài thơ trữ tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Schubert is famous for his beautiful lieder, such as "Erlkönig". (Schubert nổi tiếng với những bài ca đẹp của mình, như "Erlkönig".)
- The concert tonight will feature a selection of lieder by Robert Schumann. (Buổi hòa nhạc tối nay sẽ trình bày một tuyển chọn các bài hát nghệ thuật của Robert Schumann.)
- She specializes in singing German Lied. (Cô ấy chuyên về hát lied tiếng Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liederkreis": Một chu kỳ bài hát (song cycle), là một tập hợp các bài lieder được liên kết với nhau bởi một chủ đề thơ ca chung.
- Schumann's "Dichterliebe" is a famous Liederkreis. ("Dichterliebe" của Schumann là một chu kỳ bài hát nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lied (n): Dạng số ít của "lieder".
- This Lied is one of his most emotional works. (Bài hát này là một trong những tác phẩm đầy cảm xúc nhất của ông.)
- Kunstlied (n): Một thuật ngữ tiếng Đức khác có nghĩa tương đương, nhấn mạnh đây là "bài hát nghệ thuật" được soạn bởi nhạc sĩ, phân biệt với dân ca (Volkslied).
- The Kunstlied is a central genre in German music. (Bài hát nghệ thuật là một thể loại trung tâm trong âm nhạc Đức.)
Từ đồng nghĩa
- Art song: Bài hát nghệ thuật (thuật ngữ tiếng Anh chung cho thể loại này, không chỉ riêng tiếng Đức).
- Mélodie: Bài hát nghệ thuật Pháp (thể loại tương tự của Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ, số nhiều lieder /'li:də/
- bài ca, bài thơ (Đức)