litre

/'li:tə/ Cách viết khác : (liter) /'litə/
danh từ
  1. lít

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "litre"

litre
The glass jug on the table contains exactly one litre of fresh orange juice.