ladder

/'lædə/
danh từ
  1. thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • folding ladder
      thang gặp được
    • the ladder of fame
      thang danh vọng

Idioms

  • to kick down ladder
    từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình địa vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ladder"

ladder
A firefighter climbs a ladder to reach a high window.