letter
/'letə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chữ cái: Một ký hiệu đơn lẻ trong bảng chữ cái của một ngôn ngữ, dùng để tạo thành từ.
- Thư, thư tín: Một thông điệp được viết ra, thường được gửi qua đường bưu điện hoặc điện tử, từ người này đến người khác.
- Nghĩa đen, nghĩa mặt chữ: Ý nghĩa chính xác, rõ ràng của từ ngữ, trái ngược với ý nghĩa bóng hoặc tinh thần.
- Văn học, văn chương (dùng số nhiều "letters"): Lĩnh vực hoạt động văn chương; những người làm công việc viết văn.
- Huy hiệu (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Một huy hiệu đặc biệt trao cho vận động viên học sinh/sinh viên đại diện cho trường thi đấu.
Động từ:
- Viết, khắc hoặc in chữ lên: Hành động tạo ra hình dạng của các chữ cái trên một bề mặt.
- Được trao huy hiệu thể thao (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Nhận được huy hiệu vì thành tích thể thao trong trường học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Z" is the last letter in the English alphabet. ("Z" là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái tiếng Anh.)
- I received a beautiful letter from my grandmother. (Tôi đã nhận được một bức thư tuyệt đẹp từ bà tôi.)
- We must consider both the letter and the spirit of the agreement. (Chúng ta phải xem xét cả nghĩa đen lẫn tinh thần của thỏa thuận.)
- He is respected as a man of letters. (Ông ấy được kính trọng như một nhà văn.)
- She earned her varsity letter in basketball. (Cô ấy đã giành được huy hiệu thể thao của đội tuyển trường ở môn bóng rổ.)
Động từ:
- The child carefully lettered her name on the drawing. (Đứa trẻ cẩn thận viết tên mình lên bức vẽ.)
- He lettered in football and track during high school. (Anh ấy đã được trao huy hiệu vì chơi bóng đá và điền kinh thời trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the letter": Một cách chính xác tuyệt đối, tuân thủ từng chi tiết nhỏ.
- He followed the recipe to the letter. (Anh ấy làm theo công thức nấu ăn một cách chính xác tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Cover letter (n): Thư xin việc, thư giới thiệu đính kèm hồ sơ.
- Newsletter (n): Bản tin, thư thông báo định kỳ.
- Letterhead (n): Tiêu đề thư (phần trên tờ giấy có in tên, địa chỉ của công ty/tổ chức).
- Literal (adj): Theo nghĩa đen, đúng từng chữ.
- Literary (adj): Thuộc về văn chương.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thư tín): Note (thư ngắn), message (tin nhắn), epistle (thư, từ ngữ trang trọng).
- Danh từ (nghĩa chữ cái): Character (ký tự), symbol (ký hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "letter" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ khác như "write a letter", "send a letter", "receive a letter").
Thành ngữ liên quan
- A dead letter:
- Một luật lệ hoặc thỏa thuận không còn được thực thi hoặc tôn trọng.
- Một bức thư không thể gửi đến người nhận và cũng không thể trả lại người gửi.
- The letter of the law: Nghĩa đen, mặt chữ của luật pháp (trái với tinh thần của luật).
- They adhered strictly to the letter of the law. (Họ tuân thủ một cách cứng nhắc mặt chữ của luật pháp.)
danh từ
- chữ cái, chữ
- the 26 letters of the English alphabet26 chữ của bảng chữ cái Anh
- a capital letterchữ hoa
- a small letterchữ nhỏ
- thư, thư tín
- business lettersthư công việc, thư thương mại
- nghĩa chật hẹp, nghĩa mặt chữ
- to understand a clause in letter and spirithiểu một điều khoản về cả chữ lẫn ý của nó
- (số nhiều) văn học, văn chương
- a man of lettersnhà văn, văn sĩ
- the profession of letter snghề viết văn
- republic (commonwealth) of lettersgiới văn học
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) huy hiệu (tặng cho sinh viên có thành tích thể thao...) ((thường) là tên tắt của trường)
Idioms
- to the letterchú ý từng li từng tí
ngoại động từ
- viết chữ, khắc chữ lên, in chữ lên
- (kỹ thuật) đánh dấu, in dấu