letter

/'letə/
Học thuật
Thân thiện
letter

He carefully wrote a letter to his grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chữ cái: Một ký hiệu đơn lẻ trong bảng chữ cái của một ngôn ngữ, dùng để tạo thành từ.
    • Thư, thư tín: Một thông điệp được viết ra, thường được gửi qua đường bưu điện hoặc điện tử, từ người này đến người khác.
    • Nghĩa đen, nghĩa mặt chữ: Ý nghĩa chính xác, rõ ràng của từ ngữ, trái ngược với ý nghĩa bóng hoặc tinh thần.
    • Văn học, văn chương (dùng số nhiều "letters"): Lĩnh vực hoạt động văn chương; những người làm công việc viết văn.
    • Huy hiệu (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Một huy hiệu đặc biệt trao cho vận động viên học sinh/sinh viên đại diện cho trường thi đấu.
  2. Động từ:

    • Viết, khắc hoặc in chữ lên: Hành động tạo ra hình dạng của các chữ cái trên một bề mặt.
    • Được trao huy hiệu thể thao (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Nhận được huy hiệu thành tích thể thao trong trường học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Z" is the last letter in the English alphabet. ("Z" chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái tiếng Anh.)
    • I received a beautiful letter from my grandmother. (Tôi đã nhận được một bức thư tuyệt đẹp từ tôi.)
    • We must consider both the letter and the spirit of the agreement. (Chúng ta phải xem xét cả nghĩa đen lẫn tinh thần của thỏa thuận.)
    • He is respected as a man of letters. (Ông ấy được kính trọng như một nhà văn.)
    • She earned her varsity letter in basketball. ( ấy đã giành được huy hiệu thể thao của đội tuyển trườngmôn bóng rổ.)
  • Động từ:

    • The child carefully lettered her name on the drawing. (Đứa trẻ cẩn thận viết tên mình lên bức vẽ.)
    • He lettered in football and track during high school. (Anh ấy đã được trao huy hiệu chơi bóng đá điền kinh thời trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the letter": Một cách chính xác tuyệt đối, tuân thủ từng chi tiết nhỏ.
    • He followed the recipe to the letter. (Anh ấy làm theo công thức nấu ăn một cách chính xác tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cover letter (n): Thư xin việc, thư giới thiệu đính kèm hồ sơ.
  • Newsletter (n): Bản tin, thư thông báo định kỳ.
  • Letterhead (n): Tiêu đề thư (phần trên tờ giấy in tên, địa chỉ của công ty/tổ chức).
  • Literal (adj): Theo nghĩa đen, đúng từng chữ.
  • Literary (adj): Thuộc về văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thư tín): Note (thư ngắn), message (tin nhắn), epistle (thư, từ ngữ trang trọng).
  • Danh từ (nghĩa chữ cái): Character ( tự), symbol (ký hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "letter" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ khác như "write a letter", "send a letter", "receive a letter").

Thành ngữ liên quan
  • A dead letter:
    • Một luật lệ hoặc thỏa thuận không còn được thực thi hoặc tôn trọng.
    • Một bức thư không thể gửi đến người nhận cũng không thể trả lại người gửi.
  • The letter of the law: Nghĩa đen, mặt chữ của luật pháp (trái với tinh thần của luật).
    • They adhered strictly to the letter of the law. (Họ tuân thủ một cách cứng nhắc mặt chữ của luật pháp.)
letter

He carefully wrote a letter to his grandmother.

danh từ
  1. chữ cái, chữ
    • the 26 letters of the English alphabet
      26 chữ của bảng chữ cái Anh
    • a capital letter
      chữ hoa
    • a small letter
      chữ nhỏ
  2. thư, thư tín
    • business letters
      thư công việc, thư thương mại
  3. nghĩa chật hẹp, nghĩa mặt chữ
    • to understand a clause in letter and spirit
      hiểu một điều khoản về cả chữ lẫn ý của
  4. (số nhiều) văn học, văn chương
    • a man of letters
      nhà văn, văn
    • the profession of letter s
      nghề viết văn
    • republic (commonwealth) of letters
      giới văn học
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) huy hiệu (tặng cho sinh viên thành tích thể thao...) ((thường) tên tắt của trường)

Idioms

  • to the letter
    chú ý từng li từng
ngoại động từ
  1. viết chữ, khắc chữ lên, in chữ lên
  2. (kỹ thuật) đánh dấu, in dấu