lead-in

/'li:d'in/
Học thuật
Thân thiện
lead-in

The technician carefully connects the lead-in to the television antenna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mở đầu, phần giới thiệu: Phần đầu tiên của một câu chuyện, bài phát biểu, chương trình hoặc bài viết, nhiệm vụ dẫn dắt người nghe/đọc vào nội dung chính.
    • Đầu nối, dây dẫn (kỹ thuật): Trong lĩnh vực điện tử viễn thông, chỉ dây dẫn hoặc đầu nối kết nối ăng-ten với máy thu hoặc máy phát với đường truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ (phần mở đầu):

    • The speaker's humorous lead-in captured the audience's attention. (Phần mở đầu hài hước của diễn giả đã thu hút sự chú ý của khán giả.)
    • Write a strong lead-in to your essay to engage the reader. (Hãy viết một phần mở đầu mạnh mẽ cho bài luận của bạn để lôi cuốn người đọc.)
  • Danh từ (kỹ thuật):

    • Check the lead-in from the antenna to the radio. (Hãy kiểm tra dây dẫn từ ăng-ten đến máy thu thanh.)
    • A damaged lead-in can cause poor signal quality. (Một đầu nối bị hỏng có thể gây ra chất lượng tín hiệu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As a lead-in to...": Được dùng như một phần giới thiệu cho một chủ đề hoặc sự kiện quan trọng hơn.
    • The small concert served as a lead-in to the main festival. (Buổi hòa nhạc nhỏ đóng vai trò phần mở màn cho lễ hội chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Intro (n, viết tắt của introduction): phần giới thiệu, lời mở đầu (thân mật, không trang trọng bằng "lead-in").
  • Introduction (n): sự giới thiệu, lời nói đầu (từ chung chung trang trọng hơn).
  • Preamble (n): lời nói đầu, phần mở đầu (thường dùng cho văn bản chính thức, hiến pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Opening: phần mở đầu.
  • Preface: lời nói đầu, lời tựa.
  • Prologue: lời mở đầu (của vở kịch, cuốn sách).
  • Connector: đầu nối (nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lead-in" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lead-in".)

lead-in

The technician carefully connects the lead-in to the television antenna.

danh từ
  1. (điện học) đầu vào