least

/li:st/
Học thuật
Thân thiện
least

The least amount of rain fell in the valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng so sánh nhất của "little"):

    • Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất: Dùng để chỉ mức độ, số lượng hoặc phẩm chất thấp nhất trong một nhóm hoặc một phạm vi so sánh.
    • Không một chút nào: Dùng để phủ định hoàn toàn, nhấn mạnh sự vắng mặt của một điều đó.
  2. Phó từ (dạng so sánh nhất của "little"):

    • Tối thiểu, ít nhất: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc phó từ khác, chỉ mức độ thấp nhất.
  3. Danh từ:

    • Điều tối thiểu, cái nhỏ nhất, cái kém nhất: Dùng để chỉ sự vật, sự việc tầm quan trọng, giá trị hoặc mức độ thấp nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has the least experience on the team. (Anh ấy ít kinh nghiệm nhất trong đội.)
    • There is not the least doubt about his honesty. (Không một chút nghi ngờ nào về sự trung thực của anh ta.)
  • Phó từ:

    • She works least when the manager is away. ( ấy làm việc ít nhất khi quản lý vắng mặt.)
    • I like that idea least of all. (Tôi thích ý tưởng đó ít hơn cả.)
  • Danh từ:

    • That is the least of my worries. (Đó điều đáng lo ngại ít nhất của tôi.)
    • Helping you is the least I can do. (Giúp bạn điều tối thiểu tôi có thể làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say the least": nói một cách nhẹ nhàng, nói giảm nói tránh (thường dùng khi tình hình thực tế nghiêm trọng hơn).

    • His behavior was rude, to say the least. (Hành vi của anh ta thô lỗ, nói một cách nhẹ nhàng nhất.)
  • "last but not least": cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng (dùng để giới thiệu điểm cuối cùng trong một danh sách).

    • And last but not least, I'd like to thank my family. ( cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn gia đình tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Less (tính từ/ phó từ, dạng so sánh hơn của "little"): ít hơn, kém hơn.

    • I have less money than you. (Tôi ít tiền hơn bạn.)
  • At least (cụm trạng từ): ít nhất, tối thiểu.

    • You should at least apologize. (Cậu ít nhất nên xin lỗi.)
  • Not in the least (cụm trạng từ): không một chút nào.

    • I am not in the least interested. (Tôi không hề quan tâm một chút nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/ Danh từ: Smallest, minimum, slightest, tiniest.
  • Phó từ: Minimally, slightest.
Thành ngữ liên quan
  • The least said, the better: Nói càng ít càng tốt, nói nhiều dễ sinh lỗi.

    • About that argument, the least said, the better. (Về vụ tranh cãi đó, nói càng ít càng tốt.)
  • Least of all: Lại càng không (đặc biệt dùng để nhấn mạnh sau một phủ định).

    • No one believed him, least of all me. (Không ai tin anh ta, tôi lại càng không.)
least

The least amount of rain fell in the valley.

tính từ, số nhiều của little
  1. tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
    • there is not the least wind today
      hôm nay không mộtgió nào
    • least common multiple
      (toán học) bội số chung nhất
phó từ
  1. tối thiểu, ít nhất

Idioms

  • least of all
    ít hơn cả, kém hơn cả
danh từ
  1. tối thiểu, cái nhỏ nhất, cái kém nhất

Idioms

  • at [the] least
    tối thiểu, ít nhất
  • in the least
    tối thiểu, chút nào
  • not in the least
    không một chút nào, không mộtnào
  • [the] least said [the] somest mended
  • the least said the better
    (tục ngữ) nói ít đỡ hớ, nói nhiều thì hơn
  • to say the least of it
    nói giảm nhẹ, nói giảm đên mức tối thiểu đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "least"