lechwe
Định nghĩa
Danh từ: - Linh dương lechwe: Một loài linh dương châu Phi có bộ lông màu nâu vàng, sống ở các đồng cỏ ẩm ướt; hiện là loài có nguy cơ bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Linh dương lechwe nổi tiếng với những chuyển động uyển chuyển trên khắp các đồng cỏ ngập nước.)
- (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ linh dương lechwe khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lechwe population": quần thể linh dương lechwe, thường được nhắc đến trong các báo cáo sinh thái.
- The lechwe population has declined due to habitat loss. (Quần thể linh dương lechwe đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Lechwe là tên gọi chung cho loài này, không có biến thể phổ biến khác. Tuy nhiên, có thể gặp tên khoa học: .
Từ đồng nghĩa
- Antelope: linh dương (nói chung), nhưng "lechwe" là một loài cụ thể, không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt.
- Marsh antelope: linh dương đầm lầy (mô tả môi trường sống của lechwe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "lechwe", vì đây là danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lechwe".